ferraille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sắt cũ, sắt vụn: Chỉ các vật dụng, mảnh vụn hoặc phế liệu bằng sắt đã qua sử dụng, không còn giá trị sử dụng ban đầu.
- (Thông tục) Tiền lẻ, tiền xu: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này có thể dùng để chỉ tiền kim loại có mệnh giá nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a ramassé de la ferraille dans la cour. (Anh ấy đã nhặt sắt vụn trong sân.)
- Ce vieux vélo est bon pour la ferraille. (Chiếc xe đạp cũ này chỉ còn giá trị làm sắt vụn.)
- J'ai juste un peu de ferraille dans ma poche. (Tôi chỉ có một ít tiền lẻ trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bon pour la ferraille": (thành ngữ) chỉ một đồ vật đã hỏng, không dùng được nữa và chỉ còn giá trị làm phế liệu.
- Ma vieille voiture est bonne pour la ferraille. (Chiếc xe cũ của tôi chỉ còn đem bán sắt vụn.)
Biến thể và từ liên quan
- Ferrailler (động từ): đánh nhau bằng gươm, kiếm; (nghĩa bóng) tranh cãi gay gắt.
- Ferrailleur (danh từ): người thu gom hoặc buôn bán sắt vụn.
Từ đồng nghĩa
- Déchets de fer: phế thải sắt.
- Vieux fer: sắt cũ.
- Monnaie (cho nghĩa "tiền lẻ"): tiền tệ, tiền xu.
Lưu ý
Từ "ferraille" trong nghĩa chính ("sắt vụn") là danh từ không đếm được. Khi dùng với nghĩa "tiền lẻ" (thông tục), nó thường được hiểu ngầm trong ngữ cảnh.
danh từ giống cái
- sắt cũ, sắt vụn
- Marchand de ferraillengười buôn sắt vụn
- (thông tục) tiền lẻ
- bon pour la ferraillebỏ đi, không dùng được nữa