ferrouter

Học thuật
Thân thiện
ferrouter

Le ferrouter transporte des marchandises du camion au train.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chuyên chở bằng đường bộ đường sắt kết hợp: Hành động vận chuyển hàng hóa hoặc phương tiện bằng một hệ thống kết hợp giữa đường sắt đường bộ, thường liên quan đến việc sử dụng xe tải hoặc container có thể chạy trên cả đường ray đường thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La compagnie propose de ferrouter les camions pour traverser les Alpes. (Công ty đề xuất chuyên chở các xe tải bằng đường bộ đường sắt kết hợp để băng qua dãy Alps.)
    • Cette politique vise à ferrouter une plus grande partie du fret pour réduire la congestion. (Chính sách này nhằm mục đích chuyên chở một phần lớn hơn hàng hóa bằng đường bộ đường sắt kết hợp để giảm ùn tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le feroutage" (danh từ): chỉ hoạt động hoặc hệ thống vận tải kết hợp đường sắt - đường bộ.
    • Le feroutage est une solution écologique pour le transport de marchandises. (Vận tải kết hợp đường sắt - đường bộmột giải pháp thân thiện với môi trường cho việc vận chuyển hàng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Feroutage (danh từ): hoạt động vận tải kết hợp đường sắt - đường bộ.
  • Ferroroute (danh từ): tuyến đường hoặc dịch vụ vận tải kết hợp đường sắt - đường bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Transporter par combiné rail-route: vận chuyển bằng đường sắt đường bộ kết hợp.
ferrouter

Le ferrouter transporte des marchandises du camion au train.

ngoại động từ
  1. chuyên chở bằng đường bộ đường sắt kết hợp

Từ gần giống