ferretier

Học thuật
Thân thiện
ferretier

Le ferretier utilise son marteau pour fixer solidement le fer sous le sabot du cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bán hoặc sản xuất dây thép, dây kim loại: "ferretier" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ người buôn bán hoặc chế tạo các loại dây, đặc biệtdây thép hoặc dây kim loại mảnh.
    • Thợ làm dây: Từ này cũng có thể chỉ người thợ nghề nghiệp liên quan đến việc kéo hoặc sản xuất dây kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Au marché médiéval, on trouvait un ferretier. (Ở chợ thời trung cổ, người ta tìm thấy một người bán dây thép.)
    • Le ferretier fabriquait des fils de fer pour les artisans. (Người thợ làm dây sản xuất ra các sợi dây thép cho những người thợ thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, chuyên ngành: Từ "ferretier" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh nói về nghề nghiệp cổ. gần như đồng nghĩa với "ferratier".
    • Dans ce vieux manuscrit, le métier de ferretier est décrit. (Trong bản thảo cổ này, nghề của người thợ làm dây được mô tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferratier (danh từ giống đực): Đâybiến thể hoặc từ đồng nghĩa trực tiếp của "ferretier", cùng chỉ nghề nghiệp buôn bán hoặc sản xuất dây thép.
  • Fil de fer (cụm danh từ giống đực): dây thép. Đâysản phẩm liên quan đến nghề "ferretier".
  • Ferrure (danh từ giống cái): đồ sắt, vật dụng bằng sắt; liên quan về nguyên liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Marchand de fil de fer: người bán dây thép.
  • Artisan du fil métallique: thợ thủ công làm dây kim loại.
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Ferretier" là một từ rất hiếm gặp trong tiếng Pháp đương đại. Người học nên biết đến như một từ vựng lịch sử hoặc chuyên ngành cổ.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn từ này với "furetier" (người nuôi hoặc săn bắt bằng chồn furet) cách viết gần giống.
ferretier

Le ferretier utilise son marteau pour fixer solidement le fer sous le sabot du cheval.

danh từ giống đực
  1. như ferratier