ferratier

Học thuật
Thân thiện
ferratier

Un ferratier travaille le fer pour façonner un fer à cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bán sắt vụn: "ferratier" là một danh từ chỉ nghề nghiệp, dùng để gọi người buôn bán, thu mua hoặc bán các loại sắt vụn, sắt phế liệu.
    • Thợ rèn sắt móng ngựa: Trong một ngữ cảnh cụ thể hơn, đặc biệtlịch sử, từ này cũng có thể chỉ người thợ chuyên rèn đóng sắt móng ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ferratier passe dans la rue avec sa charrette pour acheter de vieux métaux. (Người bán sắt vụn đi qua con phố với chiếc xe đẩy của mình để mua các đồ kim loại .)
    • Autrefois, le ferratier était aussi celui qui ferrant les chevaux du village. (Ngày xưa, người thợ rèn sắt cũngngười đóng móng ngựa cho làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "ferratier" ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường, thường được thay thế bằng các từ hiện đại hơn như "récupérateur de métaux" (người thu hồi kim loại) hoặc "forgeron maréchal-ferrant" (thợ rèn thợ đóng móng ngựa). thường xuất hiện trong văn chương hoặc các văn bản mô tả nghề nghiệp cổ xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Ferraille (n.f): sắt vụn, kim loại phế liệu.
    • Il a vendu sa vieille voiture à la ferraille. (Anh ấy đã bán chiếc xe của mình làm sắt vụn.)
  • Ferrailleur (n.m): người buôn bán sắt vụn (từ hiện đại phổ biến hơn "ferratier").
    • Le ferrailleur a pesé le tas de métal. (Người buôn sắt vụn đã cân đống kim loại.)
  • Maréchal-ferrant (n.m): thợ đóng móng ngựa (nghĩa chuyên biệt chính xác hơn cho nghề đóng móng ngựa).
    • Le maréchal-ferrant prend soin des sabots du cheval. (Người thợ đóng móng ngựa chăm sóc móng của con ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Récupérateur (de métaux): người thu hồi (kim loại).
  • Brocanteur (en métaux): người buôn đồ (chuyên về kim loại).
ferratier

Un ferratier travaille le fer pour façonner un fer à cheval.

danh từ giống đực
  1. người bán sắt vụn
  2. búa rèn sắt móng ngựa