fertilise
/'fə:tilaiz/ Cách viết khác : (fertilise) /'fə:tilaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho màu mỡ, bón phân: Hành động cung cấp chất dinh dưỡng cho đất hoặc cây trồng để chúng phát triển tốt hơn.
- Thụ tinh: (Trong sinh học) Hành động kết hợp tế bào sinh sản đực (như tinh trùng, phấn hoa) với tế bào sinh sản cái (như trứng, noãn) để bắt đầu sự phát triển của một sinh vật mới.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Farmers fertilise their fields in the spring. (Nông dân bón phân cho cánh đồng của họ vào mùa xuân.)
- Bees help to fertilise flowers by transferring pollen. (Ong giúp thụ phấn cho hoa bằng cách chuyển phấn hoa.)
- The egg must be fertilised by a sperm to form an embryo. (Trứng phải được thụ tinh bởi tinh trùng để hình thành phôi thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc làm phong phú thêm, kích thích sự phát triển của ý tưởng hoặc sáng tạo.
- Travel can fertilise the mind with new ideas. (Du lịch có thể làm phong phú tâm trí bằng những ý tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Fertiliser (danh từ, Anh-Anh): Phân bón.
- Organic fertiliser is better for the environment. (Phân bón hữu cơ tốt hơn cho môi trường.)
- Fertile (tính từ): Màu mỡ, có khả năng sinh sản.
- The land near the river is very fertile. (Vùng đất gần sông rất màu mỡ.)
- Fertility (danh từ): Độ màu mỡ, khả năng sinh sản.
- Soil fertility is crucial for agriculture. (Độ màu mỡ của đất rất quan trọng đối với nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Enrich: Làm giàu, làm phong phú (đất).
- Inseminate: Thụ tinh (thường dùng cho động vật).
- Pollinate: Thụ phấn (cho cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
ngoại động từ
- làm cho tốt, làm cho màu mỡ (đất)
- (sinh vật học) thụ tinh, làm thụ thai