fecundate

/'fi:kəndeit/
ngoại động từ
  1. (sinh vật học) làm cho thụ thai, làm cho thụ tinh
  2. làm cho màu mỡ (đất)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fecundate"

fecundate
The scientist used a small brush to fecundate the flower.