fecundate

/'fi:kəndeit/
Học thuật
Thân thiện
fecundate

The scientist used a small brush to fecundate the flower.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho thụ thai, làm cho thụ tinh: Hành động đưa tinh trùng vào cơ thể cái để bắt đầu quá trình sinh sản, thường dùng trong sinh vật học.
    • Làm cho màu mỡ, làm cho phì nhiêu: Hành động làm cho đất đai trở nên màu mỡ, khả năng sinh sản cao, hoặc làm cho một thứ đó trở nên phong phú sản sinh nhiều ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Bees fecundate flowers as they collect nectar. (Ong làm thụ tinh cho hoa khi chúng hút mật.)
    • The farmer fecundated the soil with organic compost. (Người nông dân làm màu mỡ cho đất bằng phân hữu cơ.)
    • Her travels fecundated her mind with new ideas for her novel. (Những chuyến du hành đã làm phong phú tâm trí ấy với những ý tưởng mới cho cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fecundate the imagination": Làm phong phú, kích thích trí tưởng tượng.
    • Reading diverse literature can fecundate a writer's imagination. (Đọc các tác phẩm văn học đa dạng có thể làm phong phú trí tưởng tượng của một nhà văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fecund (adj): Màu mỡ, phì nhiêu (về đất đai); khả năng sinh sản cao; phong phú (về ý tưởng).
    • fecund soil (đất màu mỡ), a fecund mind (một trí óc phong phú).
  • Fecundity (n): Khả năng sinh sản; sự màu mỡ; sự phong phú.
    • the fecundity of the river valley (sự màu mỡ của thung lũng sông).
Từ đồng nghĩa
  • Fertilize: Làm cho thụ tinh; bón phân, làm màu mỡ (đất).
  • Inseminate: Thụ tinh nhân tạo (thường dùng trong chăn nuôi hoặc y học).
  • Enrich: Làm giàu, làm phong phú (thường dùng cho đất hoặc kiến thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fecundate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fecundate".

fecundate

The scientist used a small brush to fecundate the flower.

ngoại động từ
  1. (sinh vật học) làm cho thụ thai, làm cho thụ tinh
  2. làm cho màu mỡ (đất)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fecundate"