inseminate
/in'semineit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thụ tinh (nhân tạo): Hành động đưa tinh dịch vào cơ quan sinh sản của con cái để thụ tinh, thường được thực hiện một cách có kiểm soát.
- Gieo (hạt giống): Hành động gieo trồng hạt giống vào đất. (Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The veterinarian will inseminate the cow tomorrow. (Bác sĩ thú y sẽ thụ tinh nhân tạo cho con bò vào ngày mai.)
- The farmer inseminated the field with wheat seeds. (Người nông dân gieo hạt lúa mì trên cánh đồng.) (Cách dùng cổ hơn).
Các cách sử dụng nâng cao
- Artificial insemination (Thụ tinh nhân tạo): Một thuật ngữ y học và nông nghiệp phổ biến chỉ quy trình thụ tinh được thực hiện bằng các phương tiện nhân tạo thay vì giao phối tự nhiên.
- Artificial insemination is a common practice in modern cattle breeding. (Thụ tinh nhân tạo là một phương pháp phổ biến trong chăn nuôi gia súc hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Insemination (danh từ): Sự thụ tinh, quá trình thụ tinh.
- The success rate of insemination is very high. (Tỷ lệ thành công của quá trình thụ tinh rất cao.)
- Inseminator (danh từ): Người hoặc thiết bị thực hiện việc thụ tinh.
- The inseminator visited the farm this morning. (Người phụ trách thụ tinh đã đến trang trại sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
- Impregnate: Làm thụ thai, thụ tinh.
- Fertilize: Làm cho thụ tinh, thụ thai (có thể dùng cho cả động vật và thực vật).
- Sow: Gieo hạt (nghĩa tương đương với nghĩa thứ hai, ít dùng của "inseminate").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "inseminate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inseminate".
ngoại động từ
- gieo (hạt giống...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- thụ tinh