fertilize

/'fə:tilaiz/ Cách viết khác : (fertilise) /'fə:tilaiz/
ngoại động từ
  1. làm cho tốt, làm cho màu mỡ (đất)
  2. (sinh vật học) thụ tinh, làm thụ thai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fertilize"

Từ có nhắc đến "fertilize"

fertilize
We should fertilize the soil if we want to grow healthy plants.