fervency
/'fə:vənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nồng nhiệt, sự nhiệt thành, sự tha thiết: Trạng thái cảm xúc hoặc thái độ mãnh liệt, chân thành và đầy nhiệt huyết.
- Sự sôi sục: Trạng thái cảm xúc dâng trào, mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fervency of his speech inspired the entire audience. (Sự nhiệt thành trong bài phát biểu của ông đã truyền cảm hứng cho toàn bộ khán giả.)
- She prayed with great fervency for her family's safety. (Cô ấy cầu nguyện với một sự tha thiết lớn lao cho sự an toàn của gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with fervency": một cách nồng nhiệt, một cách nhiệt thành.
- He argued his point with fervency. (Anh ấy tranh luận quan điểm của mình một cách hết sức nhiệt thành.)
Biến thể và từ gần giống
Fervent (adj): nồng nhiệt, nhiệt thành, tha thiết.
- He is a fervent supporter of the cause. (Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho sự nghiệp đó.)
Fervid (adj): sôi nổi, cuồng nhiệt (thường chỉ cảm xúc mạnh mẽ, đôi khi quá mức).
- She made a fervid appeal for help. (Cô ấy đã đưa ra lời kêu gọi giúp đỡ đầy sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Ardor: lòng nhiệt thành, sự hăng hái.
- Passion: niềm đam mê, nhiệt huyết.
- Zeal: lòng nhiệt tình, sự hăng hái.
Từ trái nghĩa
- Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Indifference: sự hờ hững, không quan tâm.
danh từ
- sự nồng nhiệt, sự nhiệt thành, sự tha thiết; sự sôi sục