fervour

/'fə:və/
danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) fervor)
  1. sự nóng gắt, sự nóng bỏng
  2. sự nhiệt tình, sự hăng hái; sự tha thiết; sự sôi nổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fervour"

fervour
The speaker's fervour captivated the entire audience.