Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) fervor)
  • sự nóng gắt, sự nóng bỏng
  • sự nhiệt tình, sự hăng hái; sự tha thiết; sự sôi nổi
Related search result for "fervour"
Comments and discussion on the word "fervour"