fervent

/'fə:vənt/
Học thuật
Thân thiện
fervent

Un fervent admirateur de Mozart écoute attentivement un concert de musique classique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhiệt tâm, nhiệt tình: Chỉ trạng thái cảm xúc, niềm tin hoặc sự nhiệt huyết mãnh liệt chân thành.
    • Sùng đạo: Chỉ lòng tin tôn giáo sâu sắc nồng nhiệt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người hâm mộ nhiệt thành: Chỉ một người sự ngưỡng mộ, yêu thích đặc biệt mãnh liệt đối với ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a prononcé un discours fervent en faveur de la paix. (Anh ấy đã có một bài phát biểu đầy nhiệt tình ủng hộ hòa bình.)
    • C'est une croyante fervente. ( ấymột tín đồ sùng đạo.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce restaurant est fréquenté par les fervents de cuisine traditionnelle. (Nhà hàng này thường được những người hâm mộ nhiệt thành ẩm thực truyền thống lui tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un admirateur fervent": một người ngưỡng mộ nhiệt thành.

    • Il est un admirateur fervent de ce peintre. (Anh ấymột người ngưỡng mộ nhiệt thành của họa này.)
  • "Prier d'une voix fervente": cầu nguyện với giọng điệu đầy nhiệt tâm.

    • La communauté priait d'une voix fervente. (Cộng đồng đang cầu nguyện với những giọng điệu đầy nhiệt tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferveur (danh từ giống cái): lòng nhiệt thành, sự sùng đạo.

    • Il travaille avec une grande ferveur. (Anh ấy làm việc với một lòng nhiệt thành lớn.)
  • Fervemment (trạng từ): một cách nhiệt thành, tha thiết.

    • Je souhaite fervemment votre réussite. (Tôi tha thiết mong muốn sự thành công của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Passionné (adj): say mê, đam mê.
  • Ardent (adj): nồng nhiệt, thiết tha.
  • Zélé (adj): sốt sắng, hăng hái.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être un fervent défenseur de...: là một người bảo vệ nhiệt thành cho...
    • Elle est une fervente défenseure des droits des animaux. ( ấymột người bảo vệ nhiệt thành cho quyền động vật.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fervent" một cách cố định.)

fervent

Un fervent admirateur de Mozart écoute attentivement un concert de musique classique.

tính từ
  1. sùng đạo
  2. () nhiệt tâm, () nhiệt tình
    • Disciple fervent
      môn đồ nhiệt tâm
danh từ giống đực
  1. người hâm mộ
    • Les fervents de Chopin
      những người hâm mộ -panh

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "fervent"