fervent

/'fə:vənt/
Học thuật
Thân thiện
fervent

A fervent admirer holds a bouquet of flowers outside the theater.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiệt thành, tha thiết: Chỉ cảm xúc hoặc niềm tin mãnh liệt, chân thành đầy nhiệt huyết.
    • Sôi sục, nồng cháy: Diễn tả một cảm xúc rất mạnh mẽ, như giận dữ hoặc yêu thương, đến mức cuồng nhiệt.
    • Nóng bỏng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ nhiệt độ rất cao, nóng như thiêu đốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a fervent supporter of human rights. ( ấy một người ủng hộ nhiệt thành cho nhân quyền.)
    • He prayed with fervent hope. (Anh ấy cầu nguyện với niềm hy vọng tha thiết.)
    • The politician addressed the crowd with fervent speech. (Chính trị gia đã phát biểu với đám đông bằng một bài diễn văn sôi sục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fervent in one's belief/prayer": rất nhiệt thành trong niềm tin/lời cầu nguyện.

    • She was fervent in her belief that education could change lives. ( ấy rất nhiệt thành trong niềm tin rằng giáo dục có thể thay đổi cuộc sống.)
  • "Fervent desire/advocate": khát khao/người ủng hộ nhiệt thành.

    • His fervent desire for peace was evident in all his actions. (Khát khao tha thiết về hòa bình của ông ấy thể hiện trong mọi hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Fervently (trạng từ): một cách nhiệt thành, tha thiết.

    • He fervently wished for her success. (Anh ấy tha thiết mong muốn cho sự thành công của .)
  • Fervency / Fervour (danh từ): sự nhiệt thành, nhiệt huyết; sự sôi sục.

    • He spoke with great fervour. (Anh ấy nói với một nhiệt huyết lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ardent: nồng nhiệt, say mê (nhấn mạnh sự nhiệt tình mạnh mẽ bền bỉ).
  • Passionate: đam mê, sôi nổi (nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt).
  • Impassioned: đầy nhiệt huyết, sôi nổi (thường dùng cho lời nói hoặc biểu cảm).
  • Zealous: hăng hái, sốt sắng (nhấn mạnh sự tận tụy, đôi khi đến mức cuồng tín).
Từ trái nghĩa
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Indifferent: dửng dưng, không quan tâm.
  • Half-hearted: hờ hững, không nhiệt tình.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "fervent" như một phần cố định. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả.) - With fervent heart: với trái tim nồng nhiệt/tha thiết. - He worked for the community with a fervent heart. (Anh ấy làm việc cho cộng đồng với một trái tim nồng nhiệt.)

fervent

A fervent admirer holds a bouquet of flowers outside the theater.

tính từ
  1. nóng, nóng bỏng
  2. nồng nhiệt, nhiệt thành, tha thiết; sôi sục
    • fervent love
      tình yêu tha thiết
    • fervent hatred
      căm thù sôi sục

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "fervent"