festal

/'fetl/
tính từ
  1. thuộc ngày lễ, thuộc ngày hội
  2. vui
    • festal music
      nhạc vui

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

festal
A family enjoys a festal dinner with colorful decorations.