vestal
/'vestl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về nữ thần Vesta hoặc các nữ tu thờ phụng bà: Miêu tả những gì liên quan đến nữ thần lửa và gia đình Vesta trong thần thoại La Mã, hoặc các trinh nữ phục vụ tại đền thờ của bà.
- (Nghĩa bóng) Trong trắng, tinh khiết, trinh nguyên: Dùng để miêu tả sự thanh khiết, trong sạch, đặc biệt là về mặt đạo đức hoặc tình dục, giống như phẩm chất được gắn với các trinh nữ thờ thần Vesta.
Danh từ:
- Trinh nữ thờ thần Vesta: Chỉ một trong số các nữ tu (thường là 6 người) được chọn từ tầng lớp quý tộc La Mã để giữ ngọn lửa thiêng trong đền thờ Vesta, với lời thề giữ gìn trinh tiết trong suốt 30 năm phục vụ.
- (Nghĩa mở rộng) Người phụ nữ trinh trắng, thanh khiết: Dùng để chỉ một phụ nữ có đức hạnh, giữ gìn sự trong trắng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The ceremony had a vestal quality, pure and solemn. (Buổi lễ mang một phẩm chất trinh nguyên, thuần khiết và trang nghiêm.)
- She maintained a vestal silence on the matter. (Cô ấy giữ một sự im lặng trong trắng về vấn đề đó.)
Danh từ:
- A vestal was tasked with keeping the sacred flame alive. (Một trinh nữ thờ thần Vesta được giao nhiệm vụ giữ cho ngọn lửa thiêng không tắt.)
- In the story, she was portrayed as a modern vestal, dedicated to her ideals. (Trong câu chuyện, cô ấy được miêu tả như một trinh nữ thời hiện đại, tận tụy với lý tưởng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vestal virtue": Đức hạnh trinh khiết, sự trong trắng.
- The novel explores the conflict between desire and vestal virtue. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự xung đột giữa dục vọng và đức hạnh trinh khiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Vestal virgin (cụm danh từ): Trinh nữ thờ thần Vesta. Đây là cụm từ cố định và phổ biến nhất khi nhắc đến danh từ này.
- The Vestal Virgins held a unique and respected position in Roman society. (Các Trinh nữ thờ thần Vesta giữ một vị trí độc nhất và được kính trọng trong xã hội La Mã.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Chaste (trinh bạch, trong sạch), pure (tinh khiết), virginal (trinh nguyên), immaculate (vô tội, tinh tuyền).
- Danh từ: Virgin (trinh nữ), priestess (nữ tu, nữ tư tế).
Thành ngữ liên quan
- "As chaste as a vestal": Trong trắng như một trinh nữ thờ thần Vesta. (Một cách so sánh nhấn mạnh sự thuần khiết tột độ).
- Her reputation was as chaste as a vestal. (Danh tiếng của cô ấy trong trắng như một trinh nữ thờ thần Vesta.)
tính từ
- (thuộc) bà Táo
- (thuộc) nữ vu
- vestal virgintrinh nữ
- (nghĩa bóng) trong trắng, tinh khiết
danh từ
- nữ vu thờ bà táo (cổ La mã)
- trinh nữ