vestal

/'vestl/
tính từ
  1. (thuộc) Táo
  2. (thuộc) nữ vu
    • vestal virgin
      trinh nữ
  3. (nghĩa bóng) trong trắng, tinh khiết
danh từ
  1. nữ vu thờ táo (cổ La )
  2. trinh nữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "vestal"