gay

/gei/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vui vẻ, vui tươi, hớn hở: Chỉ trạng thái hoặc tính chất tươi sáng, vui nhộn, tràn đầy niềm vui.
    • Sặc sỡ, rực rỡ: Dùng để mô tả màu sắc, trang phục hoặc trang trí tươi sáng bắt mắt.
    • Phóng đãng, truỵ lạc (nghĩa , ít dùng): Chỉ lối sống buông thả, ham mê hưởng lạc.
    • Đồng tính luyến ái: Chỉ xu hướng tính dục bị hấp dẫn bởi người cùng giới tính. Đây nghĩa phổ biến chính thức trong tiếng Anh hiện đại.
  2. Danh từ:

    • Người đồng tính: Chỉ người xu hướng tính dục đồng giới. Thường dùng để chỉ nam giới đồng tính (gay man), trong khi "lesbian" chỉ nữ giới đồng tính.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa vui vẻ, sặc sỡ):

    • The room was decorated with gay ribbons for the party. (Căn phòng được trang trí bằng những dải ruy-băng sặc sỡ cho bữa tiệc.)
    • We could hear the gay laughter from the garden. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng cười vui vẻ từ khu vườn.)
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa đồng tính):

    • He is gay and proud of his identity. (Anh ấy người đồng tính tự hào về bản dạng của mình.)
    • The city has a vibrant gay community. (Thành phố một cộng đồng người đồng tính sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gay" với nghĩa "đồng tính" thuật ngữ được cộng đồng LGBTQ+ ưa chuộng sử dụng chính thức tính trung lập tôn trọng. Nghĩa "vui vẻ, sặc sỡ" ngày càng ít được dùng trong văn nói thông thường để tránh nhầm lẫn, trừ trong văn học hoặc ngữ cảnh cụ thể.
  • "Gay marriage": hôn nhân đồng giới.
    • The legalization of gay marriage was a historic moment. (Việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới một khoảnh khắc lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaily (trạng từ): một cách vui vẻ, tươi sáng.
    • The flags fluttered gaily in the breeze. (Những lá cờ bay phần phật một cách tươi vui trong làn gió.)
  • Gayness (danh từ): (nghĩa ) sự vui vẻ, sự rực rỡ; (nghĩa hiện đại) bản dạng đồng tính.
  • Homosexual (tính từ/danh từ): đồng tính luyến ái (từ mang tính học thuật/trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vui vẻ, sặc sỡ: Cheerful (vui vẻ), Joyful (vui sướng), Bright (tươi sáng), Colorful (đầy màu sắc), Merry (vui nhộn).
  • Nghĩa đồng tính: Homosexual (đồng tính luyến ái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "gay")

Thành ngữ liên quan
  • "Gay as a lark" (thành ngữ ): cực kỳ vui vẻ hạnh phúc.
    • After receiving the good news, she was as gay as a lark. (Sau khi nhận được tin vui, ấy vui như chim sẻ.)
tính từ
  1. vui vẻ, vui tươi; hớn hở
    • the gay voices of yong children
      những tiếng nói vui vẻ của các em nhỏ
  2. tươi, rực rỡ, sặc sỡ (màu sắc, quần áo...)
    • gay colours
      những màu sắc sặc sỡ
  3. (nói trại) truỵ lạc, phóng đâng, đĩ thoâ, lẳng lơ (đàn bà)
    • to lead a gay life
      sống cuộc đời phóng đãng
  4. (như) homosexual