fetometry
Định nghĩa
Fetometry là một Danh từ (noun) trong lĩnh vực y học, đặc biệt là sản khoa. Nó chỉ phép đo thai nhi, tức là quá trình đo đạc các kích thước của thai nhi trong bụng mẹ, thường được thực hiện qua siêu âm. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là đo đường kính đầu của thai nhi để đánh giá sự phát triển và tuổi thai.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã thực hiện một phép đo thai nhi để ước tính cân nặng của em bé.)
- Fetometry is crucial for monitoring fetal growth during pregnancy. (Phép đo thai nhi rất quan trọng để theo dõi sự phát triển của thai nhi trong suốt thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Fetometry thường được dùng trong các báo cáo siêu âm để chỉ một bộ thông số đo đạc cụ thể, như đường kính lưỡng đỉnh (BPD), chu vi vòng bụng (AC), và chiều dài xương đùi (FL).
- The fetometry results showed the fetus was in the 50th percentile for growth. (Kết quả phép đo thai nhi cho thấy thai nhi nằm ở phân vị thứ 50 về sự phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Fetometric (adj): thuộc về phép đo thai nhi.
- The fetometric parameters were within normal range. (Các thông số của phép đo thai nhi nằm trong phạm vi bình thường.)
Từ đồng nghĩa
- Fetal measurement: phép đo thai nhi (cụm từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Ultrasound biometry: phép đo sinh trắc học qua siêu âm (thuật ngữ chuyên môn hơn).
Các cụm từ liên quan
- Fetometry scan: siêu âm đo thai nhi.
- The fetometry scan is usually done in the second trimester. (Siêu âm đo thai nhi thường được thực hiện vào tam cá nguyệt thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ 'fetometry' vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.)