feuillant

Học thuật
Thân thiện
feuillant

Un feuillant prie dans le jardin du monastère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tu sĩ dòng Xi-: Một thành viên nam của một nhánh cải cách của Dòng Xitô (Dòng Citeaux), được thành lập vào cuối thế kỷ 16 tại Tu viện Feuillants ở Pháp. Dòng này nổi tiếng với các quy tắc khổ hạnh nghiêm ngặt.
    • Thành viên của Câu lạc bộ Feuillants: (Lịch sử, viết hoa) Một thành viên của một nhóm chính trị ôn hòa trong Cách mạng Pháp (1791-1792), chủ trương một chế độ quân chủ lập hiến. Tên gọi này xuất phát từ việc nhóm họp tại tu viện của dòng Feuillants ở Paris.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa tôn giáo):
    • Les feuillants suivaient une règle de vie très austère. (Các tu sĩ dòng Feuillants tuân theo một quy tắc sống rất khắc khổ.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa lịch sử/chính trị):
    • Contrairement aux Jacobins, les Feuillants étaient des monarchistes constitutionnels. (Không giống như những người Jacobin, các thành viên Câu lạc bộ Feuillants là những người theo chế độ quân chủ lập hiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viết hoa ("Feuillant"): Thường dùng để chỉ cụ thể nhóm chính trị trong bối cảnh lịch sử Cách mạng Pháp, để phân biệt với dòng tu.
    • Le club des Feuillants s'opposait à la radicalisation de la Révolution. (Câu lạc bộ Feuillants phản đối sự cực đoan hóa của Cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Feuillantine (danh từ giống cái): Nữ tu của dòng Feuillants.
  • Feuillantisme (danh từ giống đực): Học thuyết hoặc đường lối chính trị của nhóm Feuillants.
Từ đồng nghĩa
  • Tu sĩ dòng Xi-: (Cho nghĩa tôn giáo) Moine cistercien (réformé).
  • Chính trị gia ôn hòa, lập hiến: (Cho nghĩa chính trị) Monarchiste constitutionnel, modéré (trong bối cảnh Cách mạng Pháp).
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa lịch sử riêng biệt: một thuộc về tôn giác (dòng tu) một thuộc về chính trị (câu lạc bộ). Ngữ cảnhyếu tố quyết định để hiểu đúng nghĩa.
  • Trong tiếng Việt, thường giữ nguyên từ "Feuillant" khi nói về nhóm chính trị dịch là "tu sĩ dòng Feuillants" hoặc "dòng Feuillants" khi nói về dòng tu.
feuillant

Un feuillant prie dans le jardin du monastère.

danh từ giống đực (danh từ giống cái feuillantine)
  1. tu sĩ dòng Xi-

Từ gần giống

Từ chứa "feuillant"