filant

Học thuật
Thân thiện
filant

Une étoile filante traverse le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chảy thành dây (không thành giọt): Dùng để mô tả một chất lỏng độ sệt hoặc độ nhớt nhất định, khi chảy tạo thành một dòng liên tục, mảnh dài như một sợi dây, thay vì rơi thành từng giọt rời rạc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le miel est un liquide filant. (Mật ongmột chất lỏng chảy thành dây.)
    • La sauce était si épaisse et filante qu'elle recouvrait parfaitement les pâtes. (Nước sốt đặc chảy thành dây đến mức phủ hoàn hảo lên mì ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liquide filant": Cụm danh từ chỉ chung các chất lỏng tính chất chảy thành dây.
    • La mélasse est un liquide filant typique. (Mật míamột chất lỏng chảy thành dây điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Filer (động từ): Có nghĩa gốc là "kéo sợi" (như , chỉ), cũng có thể dùng để diễn tả việc di chuyển nhanh liên tục, hoặc (trong hóa học/ẩm thực) trạng thái tạo thành sợi.

    • Filer du verre. (Kéo sợi thủy tinh.)
    • La voiture file sur l'autoroute. (Chiếc xe lao nhanh trên đường cao tốc.)
  • Étoile filante (danh từ): Sao băng. Từ này gốc từ động từ "filer", mô tả việc ngôi sao "chạy" hay "lao" ngang qua bầu trời.

    • Nous avons vu une étoile filante cette nuit. (Chúng tôi đã thấy một ngôi sao băng đêm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Visqueux: Nhớt, sệt (nhấn mạnh đến độ đặc, độ nhớt hơn là hình thức chảy thành dây).
  • Onctueux: Béo ngậy, sánh mịn (thường dùng cho thức ăn, sốt).
Lưu ý
  • Từ "filant" chủ yếu được sử dụng như một tính từ trong lĩnh vực ẩm thực, hóa học hoặc vậtđể mô tả tính chất của chất lỏng.
  • Không nên nhầm lẫn tính từ "filant" với danh từ "filante" trong cụm "étoile filante" (sao băng). Trong cụm này, "filante" là tính từ bổ nghĩa cho "étoile", nguồn gốc từ một nghĩa khác của động từ "filer" (di chuyển nhanh).
filant

Une étoile filante traverse le ciel nocturne.

tính từ
  1. chảy thành dây (không thành giọt)
    • Liquide filant
      chất lỏng chảy thành dây
    • étoile filante
      sao băng