foulant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để nén, để ép: Dùng để mô tả một bộ phận, thiết bị hoặc lực có chức năng nén hoặc ép một vật gì đó.
- (Thông tục) Làm mệt nhọc, mệt mỏi: Dùng trong ngôn ngữ thông tục để diễn tả điều gì đó gây ra cảm giác mệt mỏi, căng thẳng hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa kỹ thuật):
- La pompe foulante est essentielle dans ce système hydraulique. (Máy bơm đẩy là thiết yếu trong hệ thống thủy lực này.)
- Le cylindre foulant presse les matières premières. (Xi lanh ép nén các nguyên liệu thô.)
Tính từ (nghĩa thông tục):
- Cette journée de travail a été vraiment foulante. (Ngày làm việc này thực sự mệt nhọc.)
- C'est foulant de devoir attendre si longtemps. (Thật là mệt mỏi khi phải chờ đợi lâu như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pompe foulante": Một thuật ngữ kỹ thuật chỉ "máy bơm đẩy", loại bơm tạo áp lực để đẩy chất lỏng đi.
- Il faut vérifier la pression de la pompe foulante. (Cần kiểm tra áp suất của máy bơm đẩy.)
Biến thể và từ gần giống
Fouler (động từ): Giẫm, đạp lên; vắt, ép (nho...); làm trẹo (chân).
- Attention à ne pas fouler les fleurs ! (Cẩn thận đừng giẫm lên hoa!)
- Il a foulé son cheville en courant. (Anh ấy bị trẹo mắt cá chân khi chạy.)
Foulée (danh từ): Sải chân, bước chạy.
- Le coureur a une foulée très longue. (Vận động viên chạy có sải chân rất dài.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa kỹ thuật: (nén), (ép).
- Nghĩa thông tục: (mệt mỏi), (làm kiệt sức), (cực nhọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "foulant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foulant")
tính từ
- để nén, để ép
- Cylindre foulantxi lanh ép
- (thông tục) (làm) mệt nhọc
- pompe foulantebơm đẩy