vautrer

ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) lăn, đầm (mình)
    • Le porc vautre son corps dans la boue
      con lợn đầm mình trong bùn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vautrer"

Từ có nhắc đến "vautrer"