vitrer

Học thuật
Thân thiện
vitrer

On pose une vitre pour vitrer la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lắp kính vào: Hành động gắn, đặt hoặc lắp kính vào một khung cửa, cửa sổ hoặc một cấu trúc tương tự để tạo thành một bề mặt trong suốt kín.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut vitrer cette fenêtre avant l'hiver. (Phải lắp kính cho cửa sổ này trước mùa đông.)
    • Le menuisier a vitré la porte de la bibliothèque. (Người thợ mộc đã lắp kính cho cửa thư viện.)
    • Nous allons faire vitrer la véranda. (Chúng tôi sẽ cho lắp kính cho hiên nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire vitrer": Thuê hoặc nhờ người khác lắp kính.
    • Nous avons fait vitrer la baie vitrée par un professionnel. (Chúng tôi đã thuê một chuyên gia lắp kính cho cửa trượt kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitrage (danh từ): Việc lắp kính; tấm kính được lắp; hệ thống cửa kính.
    • Le vitrage de la serre est terminé. (Việc lắp kính cho nhà kính đã hoàn tất.)
  • Vitre (danh từ): Tấm kính (cửa sổ, ô ...).
    • Nettoyer les vitres. (Lau cửa kính.)
  • Vitrier/Vittière (danh từ): Thợ lắp kính.
    • Appeler le vitrier pour une réparation. (Gọi thợ lắp kính để sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Garnir de verre: Trang bị bằng kính (cách diễn đạt dài hơn ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ "vitrer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "vitrer".

vitrer

On pose une vitre pour vitrer la fenêtre.

ngoại động từ
  1. lắp kính
    • Vitrer une porte
      lắp kính cửa