fewest

Học thuật
Thân thiện
fewest

The garden has the fewest flowers this spring.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ít nhất (về số lượng): "fewest" dạng so sánh hơn nhất của tính từ "few". được dùng với danh từ đếm được số nhiều để chỉ số lượng nhỏ nhất trong một nhóm hoặc khi so sánh nhiều đối tượng. thường đi kèm với mạo từ "the".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This team has the fewest players. (Đội này ít cầu thủ nhất.)
    • Which month has the fewest days? (Tháng nào ít ngày nhất?)
    • She made the fewest mistakes in the test. ( ấy mắc ít lỗi nhất trong bài kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one of the fewest": một trong số ít nhất.
    • This is one of the fewest remaining examples of its kind. (Đây một trong số ít mẫu vật còn sót lại nhất của loại này.)
  • "the very fewest": cực kỳ ít, ít đến mức tối thiểu (nhấn mạnh).
    • We need to complete the project with the very fewest resources possible. (Chúng ta cần hoàn thành dự án với nguồn lực ít nhất có thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Few (adj): ít (dạng nguyên cấp).
    • I have few friends here. (Tôi ít bạnđây.)
  • Fewer (adj): ít hơn (dạng so sánh hơn).
    • We need fewer meetings and more action. (Chúng ta cần ít cuộc họp hơn nhiều hành động hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Smallest number of: số lượng nhỏ nhất của.
  • Minimum (khi nói về số lượng): tối thiểu.
    • We aim for the minimum amount of waste. (Chúng tôi hướng tới lượng rác thải tối thiểu.)
Lưu ý sử dụng
  • "Fewest" vs. "Least": "Fewest" chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều ( dụ: mistakes, days, people). "Least" dạng so sánh hơn nhất của "little" dùng với danh từ không đếm được ( dụ: time, money, information).
    • Đúng: the fewest books (ít sách nhất).
    • Đúng: the least water (ít nước nhất).
    • Sai: the fewest water.
fewest

The garden has the fewest flowers this spring.

Adjective
  1. (dạng so sánh hơn nhất của 'few', dùng với danh từ đếm được) ít nhất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống