most
/moust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lớn nhất, nhiều nhất: Dạng so sánh cao nhất của "much" (nhiều, với danh từ không đếm được) và "many" (nhiều, với danh từ đếm được), dùng để chỉ mức độ cao nhất về số lượng hoặc phạm vi.
- Hầu hết, phần lớn, đa số: Dùng để chỉ phần lớn trong một tổng thể.
Phó từ:
- Nhất, hơn cả: Dùng để tạo thành dạng so sánh cao nhất của tính từ và phó từ dài (có từ hai âm tiết trở lên).
- Lắm, vô cùng, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ, tương đương với "very" (rất) nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
- Gần như, hầu như: (Thường dùng ở Mỹ) Có nghĩa gần giống "almost" (gần như, hầu như).
Danh từ:
- Hầu hết, phần lớn, đa số: Phần chiếm số lượng lớn nhất trong một tổng thể.
- Số lượng tối đa: Mức cao nhất có thể đạt được.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She has the most patience in our team. (Cô ấy có sự kiên nhẫn lớn nhất trong đội của chúng tôi.)
- Most people enjoy listening to music. (Hầu hết mọi người thích nghe nhạc.)
Phó từ:
- This is the most beautiful painting I have ever seen. (Đây là bức tranh đẹp nhất tôi từng thấy.)
- The story was most interesting. (Câu chuyện hay lắm / cực kỳ thú vị.)
- I see her most every day at the gym. (Tôi hầu như gặp cô ấy mỗi ngày ở phòng gym.)
Danh từ:
- Most of my friends live abroad. (Hầu hết bạn bè của tôi sống ở nước ngoài.)
- I can pay 50 dollars at most. (Tôi chỉ có thể trả tối đa 50 đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at (the) most": tối đa, nhiều nhất là.
- The repair will take an hour at most. (Việc sửa chữa sẽ mất tối đa một tiếng.)
"for the most part": phần lớn, nhìn chung.
- The plan, for the most part, was successful. (Nhìn chung, kế hoạch đã thành công.)
"make the most of something": tận dụng tối đa cái gì.
- You should make the most of this opportunity. (Bạn nên tận dụng tối đa cơ hội này.)
Biến thể và từ gần giống
- Almost (phó từ): gần như, hầu như. (Nghĩa gần với "most" khi dùng như phó từ trong tiếng Anh Mỹ).
- Majority (danh từ): phần lớn, đa số. (Nghĩa gần với "most" khi dùng như danh từ).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Danh từ (nghĩa "hầu hết"): The majority, the bulk, the greater part.
- Phó từ (nghĩa "cực kỳ"): Extremely, exceedingly, very.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được tạo thành trực tiếp với "most")
Thành ngữ liên quan
Most of all: hơn tất cả mọi thứ, quan trọng nhất.
- I value your friendship most of all. (Tôi trân trọng tình bạn của bạn hơn tất cả.)
Most likely: rất có thể, chắc chắn.
- He will most likely agree with us. (Anh ấy rất có thể sẽ đồng ý với chúng ta.)
tính từ, cấp cao nhất của much & many
- lớn nhất, nhiều nhất
- hầu hết, phần lớn, đa số
- most people think sohầu hết mọi người đều nghĩ như vậy
- in most casestrong hầu hết các trường hợp
Idioms
- for the most part(xem) part
phó từ
- nhất, hơn cả
- the monkey is the most intelligent of all animalstrong tất cả các loại khỉ là thông minh nhất
- what most surprises me is that...điều làm cho tôi ngạc nhiên hơn cả là...
- lắm, vô cùng, cực kỳ
- this is a most interesting bookđây là một cuốn sách hay lắm
- most likelychắc chắn lắm
danh từ
- hầu hết, phần lớn, phần nhiều, đa số, tối đa
- most of the timephần lớn thời gian
- most of the peopleđa số nhân dân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái cừ nhất, cái chiến nhất
Idioms
- at [the] most
- at the very mosttối đa, không hơn được nữa
- to make the most oftận dụng