feast

/fi:st/
Học thuật
Thân thiện
feast

The family gathers for a Thanksgiving feast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bữa tiệc lớn, yến tiệc thịnh soạn: Một bữa ăn lớn công phu, thường để kỷ niệm một dịp đặc biệt.
    • Ngày lễ, ngày hội: Một dịp lễ tôn giáo hoặc lễ hội truyền thống.
    • (Nghĩa bóng) Sự thích thú, niềm hứng thú lớn: Một thứ đó mang lại sự thưởng thức hoặc khoái cảm tinh thần.
  2. Động từ:

    • Dự tiệc, ăn uống thịnh soạn: Hành động tham gia một bữa tiệc lớn ăn uống nhiều.
    • Thết tiệc, chiêu đãi: Hành động tổ chức đãi khách một bữa tiệc lớn.
    • Thỏa mãn, làm say mê (giác quan hoặc tinh thần): Cung cấp sự thưởng thức phong phú, đặc biệt cho thị giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The wedding was followed by a magnificent feast. (Đám cưới được tiếp nối bằng một bữa tiệc linh đình.)
    • Christmas is an important feast in many countries. (Giáng Sinh một ngày lễ quan trọngnhiều quốc gia.)
    • The art exhibition was a visual feast. (Triển lãm nghệ thuật một bữa tiệc thị giác.)
  • Động từ:

    • The whole village feasted for three days after the harvest. (Cả làng tiệc tùng suốt ba ngày sau vụ thu hoạch.)
    • He feasted his friends on the finest food and wine. (Anh ấy thết đãi bạn bè bằng thức ăn rượu ngon nhất.)
    • She stood there, feasting her eyes on the breathtaking sunset. ( ấy đứng đó, say mê ngắm nhìn cảnh hoàng hôn ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feast on something": ăn uống thỏa thích một món đó.

    • The guests feasted on roast beef and lobster. (Các vị khách ăn thỏa thích món thịt nướng tôm hùm.)
  • "a feast for the eyes/ears": một thứ rất đẹp để ngắm nhìn / rất hay để nghe.

    • The garden in full bloom is a feast for the eyes. (Khu vườn nở rộ hoa một bữa tiệc cho đôi mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Feast day (n): ngày lễ (đặc biệt trong tôn giáo).

    • Saint Patrick's feast day is celebrated on March 17. (Ngày lễ Thánh Patrick được tổ chức vào ngày 17 tháng 3.)
  • Feasting (n): việc tiệc tùng, liên hoan.

    • The week of feasting left everyone feeling very full. (Tuần lễ tiệc tùng khiến mọi người cảm thấy rất no nê.)
Từ đồng nghĩa
  • Banquet (n): yến tiệc, đại tiệc (trang trọng).
  • Festival (n): lễ hội.
  • Fete (n): tiệc, buổi liên hoan ngoài trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feast away: tiệc tùng hết (một khoảng thời gian).
    • They feasted the night away celebrating their victory. (Họ tiệc tùng suốt đêm để ăn mừng chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Enough is as good as a feast: Đủ dùng tốt rồi, không cần phải thừa thãinói nên biết đủ).
  • To feast like a king: Ăn uống rất sang trọng thịnh soạn.
    • On his birthday, he feasted like a king. (Vào ngày sinh nhật, anh ấy đã ăn uống như một vị vua.)
feast

The family gathers for a Thanksgiving feast.

danh từ
  1. bữa tiệc, yến tiệc
  2. ngày lễ, ngày hội
  3. (nghĩa bóng) sự hứng thú
    • a feast of reason
      cuộc nói chuyện hứng thú
nội động từ
  1. dự tiệc, tiệc tùng; ăn cỗ
  2. thoả thuê
nội động từ
  1. thết tiệc, chiêu đâi, khoản đãi
  2. (+ away) tiệc tùng hết (thời gian...)

Idioms

  • to away the night
    tiệc tùng suốt đêm