feast

/fi:st/
danh từ
  1. bữa tiệc, yến tiệc
  2. ngày lễ, ngày hội
  3. (nghĩa bóng) sự hứng thú
    • a feast of reason
      cuộc nói chuyện hứng thú
nội động từ
  1. dự tiệc, tiệc tùng; ăn cỗ
  2. thoả thuê
nội động từ
  1. thết tiệc, chiêu đâi, khoản đãi
  2. (+ away) tiệc tùng hết (thời gian...)

Idioms

  • to away the night
    tiệc tùng suốt đêm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "feast"

feast
The family gathers for a Thanksgiving feast.