fibule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ghim cài (áo): Một loại đồ trang sức hoặc phụ kiện cổ xưa, thường bằng kim loại, dùng để cài hoặc ghim áo choàng, tương tự như trâm cài hoặc kim băng lớn ngày nay. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khảo cổ học hoặc lịch sử để chỉ hiện vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les archéologues ont découvert une magnifique fibule en bronze sur le site. (Các nhà khảo cổ đã khai quật được một chiếc ghim cài áo bằng đồng tuyệt đẹp tại địa điểm đó.)
- Cette fibule servait à maintenir le manteau en place. (Chiếc ghim cài áo này dùng để giữ cho áo choàng cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fibule à ressort": ghim cài có lò xo (một kiểu cơ chế khóa phổ biến).
- La fibule à ressort était une innovation technique importante. (Ghim cài có lò xo là một sáng chế kỹ thuật quan trọng.)
- "fibule cruciforme": ghim cài hình chữ thập.
- Les fibules cruciformes sont caractéristiques de certaines périodes historiques. (Những chiếc ghim cài hình chữ thập là đặc trưng của một số thời kỳ lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Agrafes (danh từ giống cái): Kẹp, móc cài (nghĩa rộng và hiện đại hơn, có thể dùng cho quần áo hoặc giấy tờ).
- Épingle (danh từ giống cái): Ghim, kim băng (nói chung).
- Broche (danh từ giống cái): Trâm cài, brooch (trang sức cài áo, thường trang trí hơn và có thể dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Agrafe: móc cài, kẹp.
- Broche: trâm cài, brooch.
Lưu ý
- Từ "fibule" rất chuyên ngành và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về khảo cổ học, lịch sử hoặc mô tả hiện vật bảo tàng. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "ghim cài áo", "trâm cài cổ" hoặc giữ nguyên "fibule" kèm theo chú thích trong các văn bản học thuật.
- Không nhầm lẫn với "fibula" trong tiếng Anh, là một từ đồng âm nhưng có nghĩa là "xương mác" (một xương ở chân) trong giải phẫu học.
danh từ giống cái
- (khảo cổ học) ghim cài (áo)