fiable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng tin cậy, có thể tin cậy được: "fiable" dùng để mô tả một người, một nguồn thông tin, một phương pháp hoặc một hệ thống luôn hoạt động đúng như mong đợi, có thể dựa vào được.
- Có khả năng vận hành tốt, ổn định: Trong kỹ thuật, "fiable" chỉ một thiết bị, máy móc hoặc hệ thống hoạt động một cách nhất quán, ít khi gặp trục trặc hoặc hỏng hóc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est une source d'information très fiable. (Đó là một nguồn thông tin rất đáng tin cậy.)
- Mon vieux vélo est encore très fiable. (Chiếc xe đạp cũ của tôi vẫn rất ổn định/vận hành tốt.)
- Nous avons besoin d'un partenaire fiable pour ce projet. (Chúng tôi cần một đối tác đáng tin cậy cho dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Des données fiables": những dữ liệu đáng tin cậy, có độ chính xác cao.
- Pour prendre une décision, il nous faut des données fiables. (Để đưa ra quyết định, chúng ta cần những dữ liệu đáng tin cậy.)
"Un témoignage fiable": một lời khai/trình bày đáng tin cậy.
- Le témoignage du gardien est considéré comme fiable. (Lời khai của người bảo vệ được coi là đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
Fiabilité (danh từ giống cái): độ tin cậy, tính ổn định.
- La fiabilité de ce modèle de voiture est reconnue. (Độ tin cậy của mẫu xe ô tô này được công nhận.)
Infiable (tính từ): không đáng tin cậy, không ổn định.
- Ces rumeurs sont totalement infiables. (Những tin đồn này hoàn toàn không đáng tin.)
Từ đồng nghĩa
- Sûr(e): chắc chắn, an toàn, đáng tin.
- Digne de confiance: đáng được tin tưởng.
- Stable: ổn định (thường dùng cho hệ thống, thiết bị).
Từ trái nghĩa
- Douteux/Douteuse: đáng ngờ.
- Incertain(e): không chắc chắn.
- Capricieux/Capricieuse: thất thường, hay thay đổi.
tính từ
- (kỹ thuật) có khả năng vận hành tốt (thiết bị)