viable

/'vaiəbl/
tính từ
  1. sống được
    • Enfantviable
      đứa trẻsinh sống được
  2. đứng vững được
    • Projet viable
      dự án đứng vững được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "viable"

viable
Un projet viable nécessite une planification minutieuse.