viable
/'vaiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sống được, có thể tồn tại: Chỉ một sinh vật, đặc biệt là thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, có khả năng sống sót độc lập bên ngoài tử cung.
- Khả thi, có thể thực hiện được, đứng vững được: Chỉ một ý tưởng, dự án, kế hoạch hoặc hệ thống có cơ sở thực tế để thành công và tồn tại lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le fœtus est maintenant viable. (Bào thai giờ đã có thể sống được.)
- Pour qu'une entreprise soit viable, elle doit être rentable. (Để một doanh nghiệp đứng vững được, nó phải có lãi.)
- Son plan semble tout à fait viable. (Kế hoạch của anh ấy có vẻ hoàn toàn khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre viable": làm cho khả thi, làm cho đứng vững được.
- Des subventions sont nécessaires pour rendre ce projet viable. (Cần có trợ cấp để làm cho dự án này khả thi.)
- "Viable à long terme": bền vững lâu dài.
- Nous cherchons une solution viable à long terme. (Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp bền vững lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Viabilité (danh từ giống cái): tính khả thi, khả năng tồn tại.
- Étudier la viabilité d'un projet. (Nghiên cứu tính khả thi của một dự án.)
- Faisable (tính từ): có thể thực hiện được (nhấn mạnh vào khía cạnh thực tế của việc thực hiện).
- Durable (tính từ): bền vững, lâu dài (nhấn mạnh vào sự tồn tại theo thời gian).
Từ đồng nghĩa
- Réalisable: có thể thực hiện được.
- Possible: có thể xảy ra.
- Solide: vững chắc, kiên cố (dùng cho ý tưởng, dự án).
Từ trái nghĩa
- Inviable: không khả thi, không thể tồn tại được.
- Irréalisable: không thể thực hiện được.
- Utopique: không tưởng, viển vông.
tính từ
- sống được
- Enfant né viableđứa trẻ sơ sinh sống được
- đứng vững được
- Projet viabledự án đứng vững được