fichoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái cặp, cái kẹp: Một vật dụng nhỏ, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để kẹp quần áo vào dây phơi cho chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai besoin d'un fichoir pour accrocher le pantalon à la corde à linge. (Tôi cần một cái kẹp để treo chiếc quần vào dây phơi.)
- Les fichoirs en bois sont plus résistants que ceux en plastique. (Những cái kẹp quần áo bằng gỗ bền hơn những cái bằng nhựa.)
Lưu ý sử dụng
- Từ hiếm: Từ "fichoir" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng từ "pince à linge" để chỉ cái kẹp quần áo.
- Giống từ: "Fichoir" là danh từ giống đực. Khi sử dụng, cần dùng mạo từ xác định "le" (le fichoir) hoặc không xác định "un" (un fichoir).
Biến thể và từ liên quan
- Pince à linge (cụm danh từ giống cái): Cái kẹp quần áo. Đây là từ thông dụng và phổ biến hơn nhiều so với "fichoir".
- Elle a acheté un paquet de pinces à linge. (Cô ấy đã mua một gói kẹp quần áo.)
Từ đồng nghĩa
- Pince à linge: Kẹp quần áo (từ thông dụng).
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cái cặp, cái kẹp (cặp quần áo vào dây phơi.)