fichoir

Học thuật
Thân thiện
fichoir

Une femme accroche une chemise avec un fichoir sur la corde à linge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái cặp, cái kẹp: Một vật dụng nhỏ, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để kẹp quần áo vào dây phơi cho chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai besoin d'un fichoir pour accrocher le pantalon à la corde à linge. (Tôi cần một cái kẹp để treo chiếc quần vào dây phơi.)
    • Les fichoirs en bois sont plus résistants que ceux en plastique. (Những cái kẹp quần áo bằng gỗ bền hơn những cái bằng nhựa.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ hiếm: Từ "fichoir" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng từ "pince à linge" để chỉ cái kẹp quần áo.
  • Giống từ: "Fichoir" là danh từ giống đực. Khi sử dụng, cần dùng mạo từ xác định "le" (le fichoir) hoặc không xác định "un" (un fichoir).
Biến thể từ liên quan
  • Pince à linge (cụm danh từ giống cái): Cái kẹp quần áo. Đây là từ thông dụng phổ biến hơn nhiều so với "fichoir".
    • Elle a acheté un paquet de pinces à linge. ( ấy đã mua một gói kẹp quần áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pince à linge: Kẹp quần áo (từ thông dụng).
fichoir

Une femme accroche une chemise avec un fichoir sur la corde à linge.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cái cặp, cái kẹp (cặp quần áo vào dây phơi.)

Từ gần giống