fichier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tập tin, tệp tin: Một tập hợp dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ trên máy tính dưới một tên cụ thể. Đây là nghĩa phổ biến và hiện đại nhất.
- Hộp phiếu, tủ phiếu: Một thiết bị hoặc hệ thống vật lý dùng để lưu trữ và sắp xếp các thẻ thông tin (phiếu), thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại. Đây là nghĩa truyền thống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Nghĩa hiện đại - Tập tin):
- J'ai sauvegardé le document dans un nouveau fichier. (Tôi đã lưu tài liệu vào một tập tin mới.)
- Ce fichier audio est trop volumineux pour être envoyé par email. (Tập tin âm thanh này quá nặng để gửi qua email.)
Danh từ giống đực (Nghĩa truyền thống - Hộp phiếu):
- Les fiches clients sont classées dans un fichier métallique. (Các phiếu khách hàng được sắp xếp trong một hộp phiếu bằng kim loại.)
- Avant l'ère numérique, on utilisait des fichiers pour archiver les dossiers. (Trước thời đại kỹ thuật số, người ta sử dụng các tủ phiếu để lưu trữ hồ sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fichier joint": tệp đính kèm (trong email hoặc tin nhắn).
- N'oubliez pas d'ouvrir le fichier joint à cet email. (Đừng quên mở tệp đính kèm trong email này.)
"Fichier source": tập tin nguồn (chứa mã nguồn của chương trình).
- Le programmeur a modifié le fichier source. (Lập trình viên đã sửa đổi tập tin nguồn.)
"Fichier corrompu": tập tin bị hỏng, không thể truy cập được.
- Je ne peux pas ouvrir ce document, c'est un fichier corrompu. (Tôi không thể mở tài liệu này, nó là một tập tin bị hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fichier (n.m): là từ gốc, dùng cho cả nghĩa truyền thống và kỹ thuật số.
- Fichier informatique (n.m): tập tin máy tính, nhấn mạnh vào bối cảnh kỹ thuật số.
- Classer (v): phân loại, sắp xếp vào hộp phiếu hoặc thư mục.
- Il faut classer ces documents dans le fichier. (Cần phải sắp xếp những tài liệu này vào hộp phiếu.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa tập tin: Document (tài liệu), Fichier informatique (tập tin máy tính).
- Nghĩa hộp phiếu: Classeur (bìa còng, tập đựng tài liệu), Boîtier (hộp đựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'fichier' trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đi kèm.) - Créer un fichier: tạo một tập tin. - Ouvrir un fichier: mở một tập tin. - Ranger dans un fichier: sắp xếp vào một hộp phiếu.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'fichier')
danh từ giống đực
- bộ chiếu
- hộp phiếu; tủ phiếu