ficher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thân mật):
    • Đuổi ra, tống cổ: Hành động bắt ai đó phải rời đi một cách thô bạo hoặc không lịch sự.
    • Cho, giáng (một cái gì đó): Thực hiện một hành động mạnh mẽ, thườngtiêu cực, lên người hoặc vật khác.
    • (Xây dựng) Nhét, lèn: Đặt một vật liệu vào một khe hở hoặc khoảng trống một cách chặt chẽ.
    • (Từ , nghĩa ) Đóng, cắm: Gắn một vật nhọn vào bề mặt nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le patron a fichu l'employé à la porte. (Ông chủ đã tống cổ nhân viên ra khỏi cửa.)
    • Il lui a fichu une gifle. (Hắn ta cho ấy một cái tát.)
    • Fiche-moi la paix ! (Để cho tao yên!)
    • Il faut ficher du mortier entre les briques. (Cần phải nhét vữa vào giữa các viên gạch.)
    • Il a fichu un pieu dans le sol. (Anh ta đóng một cái cọc xuống đất.) (nghĩa )
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ficher le camp" (thân mật): cút đi, chuồn đi, rời đi nhanh chóng.
    • Fiche le camp d'ici ! (Cút khỏi đây ngay!)
  • "ficher quelqu'un dedans" (thân mật): lừa ai đó, làm cho ai bị nhầm lẫn hoặc gặp rắc rối.
    • Ses partenaires l'ont fichu dedans. (Các đối tác của anh ta đã lừa anh ta.)
  • "Je t'en fiche !" (thân mật): Một cách nói nhấn mạnh để bác bỏ, có nghĩa như "Cậu nhầm to rồi!", "Tao không tin đâu!".
    • Tu as gagné ? Je t'en fiche ! (Mày thắng rồi á? Tao không tin đâu!)
Biến thể từ gần giống
  • Fiche (danh từ từ): phiếu, thẻ, tờ khai.
    • une fiche de paie (phiếu lương), une fiche technique (bảng thông số kỹ thuật).
  • Se ficher (de) (đại động từ, thân mật): coi thường, không quan tâm đến.
    • Il se fiche de ce que les gens pensent. (Anh ta chẳng quan tâm người khác nghĩ .)
  • Fichu, fichue (tính từ, thân mật): bị hỏng, tồi tệ, khốn khổ.
    • Cette télévision est fichue. (Cái tivi này hỏng rồi.)
    • Quel fichu temps ! (Thời tiết tồi tệ quá!)
Từ đồng nghĩa
  • Mettre à la porte: đuổi ra khỏi cửa.
  • Flanquer (thân mật): ném, tống, cho (một đấm...).
  • Enfoncer: đóng, ấn sâu vào.
  • Fourrer (thân mật): nhét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs theo đúng nghĩa, nhưng các cụm động từ cố định như đã liệt kêphần 'Các cách sử dụng nâng cao')

Thành ngữ liên quan
  • N'en avoir rien à ficher (de) (rất thân mật): hoàn toàn không quan tâm một chút nào đến điều đó.
    • Je n'en ai rien à ficher de son opinion. (Tao chẳng quan tâm một chút nào đến ý kiến của hắn.)
ngoại động từ
  1. (thân mật) đuổi ra, tống cổ
    • Ficher quelqu'un à la porte
      đuổi ai ra cửa
  2. (thân mật) cho
    • Ficher des coups à quelqu'un
      cho ai mấy đòn
    • fiche-moi la paix!
      để cho tao yên!
  3. (xây dựng) nhét
    • Ficher du ciment dans les pierres
      nhét xi măng vào kẽ đá
  4. (từ , nghĩa ) đóng, cắm
    • Ficher un clou dans un mur
      đóng đinh vào tường
    • ficher le camp
      (thân mật) cút đi, chuồn đi;
    • ficher quelqu'un dedans
      (thân mật) làm cho ai bị nhầm
    • je t'en fiche
      (thân mật) cậu nhầm to rồi