fickleness

/'fiklnis/
Học thuật
Thân thiện
fickleness

Her fickleness made it impossible to rely on her promises.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay thay đổi, tính không kiên định: Chỉ đặc tính của một người thường xuyên thay đổi ý kiến, sở thích, lòng trung thành hoặc cảm xúc một cách nhanh chóng không thể đoán trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fickleness of public opinion makes it hard for politicians to plan long-term. (Tính hay thay đổi của dư luận khiến các chính trị gia khó lập kế hoạch dài hạn.)
    • She was tired of his fickleness; one day he loved the city, the next he wanted to move to the countryside. ( ấy mệt mỏi với tính không kiên định của anh ta; hôm nay anh ta yêu thành phố, ngày mai lại muốn chuyển về nông thôn.)
    • The fickleness of the weather in spring requires you to always carry an umbrella. (Thời tiết mùa xuân hay thay đổi đòi hỏi bạn phải luôn mang theo ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fickleness of fortune/fate": sự thay đổi bất thường của vận may/số phận.
    • The novel explores the fickleness of fortune and how quickly riches can disappear. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự thay đổi bất thường của vận may tốc độ giàu sang có thể biến mất.)
  • "fickleness of memory": sự không đáng tin cậy, hay thay đổi của trí nhớ.
    • We must account for the fickleness of human memory when collecting eyewitness testimonies. (Chúng ta phải tính đến tính không kiên định của trí nhớ con người khi thu thập lời khai nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fickle (tính từ): hay thay đổi, không kiên định.
    • He is known to be a fickle friend. (Anh ta được biết đến một người bạn hay thay đổi.)
  • Fickly (trạng từ, ít dùng): một cách hay thay đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Inconstancy: tính không bền lòng, tính không ổn định.
  • Capriciousness: tính đồng bóng, tính thất thường.
  • Unreliability: tính không đáng tin cậy.
  • Volatility: tính dễ biến động, dễ thay đổi.
Từ trái nghĩa
  • Steadfastness: tính kiên định, vững vàng.
  • Constancy: tính ổn định, tính trung thành.
  • Loyalty: lòng trung thành.
  • Reliability: độ tin cậy.
Thành ngữ liên quan
  • As fickle as the weather: Thất thường như thời tiết (dùng để miêu tả một người hay thay đổi).
    • Don't rely on his promise; he's as fickle as the weather. (Đừng tin vào lời hứa của anh ta; anh ta thất thường như thời tiết vậy.)
fickleness

Her fickleness made it impossible to rely on her promises.

danh từ
  1. tính hay thay đổi, tính không kiên định