fixe

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cố định, không thay đổi: Dùng để mô tả một thứ đó được thiết lập, ổn định không di chuyển hoặc thay đổi.
    • Chăm chú, tập trung: Dùng để mô tả cái nhìn hoặc sự chú ý dán chặt vào một điểm.
    • Nhất định, cố định (về giá cả, ngày giờ): Chỉ một mức giá hoặc một thời điểm đã được xác định trước, không thương lượng.
  2. Thán từ:

    • Nghiêm!: Mệnh lệnh trong quân đội để ra lệnh đứngtư thế nghiêm.
  3. Danh từ giống đực:

    • Phần lương cố định: Phần thu nhập cơ bản, không thay đổi trong tổng lương, trái ngược với các khoản phụ cấp hoặc tiền thưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un rendez-vous fixe. (Một cuộc hẹn cố định.)
    • Il a un regard fixe sur l'horizon. (Anh ấy cái nhìn chăm chú vào đường chân trời.)
    • Le menu est à prix fixe. (Thực đơn giá cố định.)
  • Thán từ:

    • Fixe! (Nghiêm!)
  • Danh từ giống đực:

    • Le fixe de son salaire est assez bas. (Phần lương cố định của anh ta khá thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Idée fixe": Ý nghĩ ám ảnh, định kiến khó thay đổi.

    • Il a l'idée fixe de vouloir tout contrôler. (Anh ta bị ám ảnh bởi ý nghĩ muốn kiểm soát mọi thứ.)
  • jour fixe": Vào một ngày cố định, đúng ngày đã định.

    • Les réunions ont lieu à jour fixe. (Các cuộc họp diễn ra vào một ngày cố định.)
Biến thể từ liên quan
  • Fixer (động từ): Cố định, ấn định, lắp đặt.

    • Il faut fixer le tableau au mur. (Cần phải cố định bức tranh vào tường.)
  • Fixité (danh từ giống cái): Tính cố định, sự bất động.

    • La fixité de son regard était impressionnante. (Sự cố định trong ánh mắt của ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Immuable: Bất biến, không thay đổi.
  • Stable: Ổn định.
  • Constant: Thường xuyên, liên tục.
  • Immobile: Bất động.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Beau fixe": Trời đẹp, quang đãng ổn định (dùng cho thời tiết); cũng có thể chỉ tình trạng tốt đẹp, ổn định.

    • Le temps est au beau fixe pour le week-end. (Thời tiết sẽ đẹp ổn định cho cuối tuần.)
  • "Point fixe": Điểm cố định.

    • Trouver un point fixe dans sa vie. (Tìm một điểm cố định trong cuộc sống của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir le regard fixe": cái nhìn đờ đẫn, chằm chằm (thường do sốc hoặc tập trung cao độ).
    • Après l'accident, il avait le regard fixe. (Sau vụ tai nạn, anh ta cái nhìn đờ đẫn.)
tính từ
  1. cố định
    • Point fixe
      điểm cố định
    • Capital fixe
      vốn cố định
  2. chăm chú, tập trung
    • Regard fixe
      cái nhìn chăm chú
  3. nhất định
    • Prix fixe
      giá nhất định
    • à jour fixe
      đúng ngày (định trước)
    • beau fixe
      trời tốt lâu
    • demeure fixe
      nơithường xuyên
    • étoile fixe
      định tinh
    • idée fixe
      định kiến
thán từ
  1. (quân sự) nghiêm!
danh từ giống đực
  1. phần lương cố định