fiercely

fiercely

She defended her thesis fiercely.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Một cách dữ dội, mãnh liệt: "fiercely" diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện với cường độ cao, sự quyết liệt, hoặc cảm xúc mạnh mẽ. thường được dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc động từ. - Một cách hung dữ, ác liệt: Trong ngữ cảnh thể chất, "fiercely" chỉ hành động diễn ra với sự hung hãn, dữ tợn, hoặc đầy sức mạnh.

dụ sử dụng
  • ( ấy tự hào một cách mãnh liệt về những đứa con của mình.)
  • (Những con chó sủa dữ dội vào người lạ.)
  • (Họ chiến đấu ác liệt để bảo vệ quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fiercely competitive": cạnh tranh gay gắt.
    • The market is fiercely competitive, with many new startups. (Thị trường cạnh tranh gay gắt với nhiều công ty khởi nghiệp mới.)
  • "fiercely loyal": trung thành tuyệt đối.
    • He remains fiercely loyal to his childhood friends. (Anh ấy vẫn trung thành tuyệt đối với những người bạn thời thơ ấu.)
  • "fiercely independent": độc lập mạnh mẽ.
    • She is a fiercely independent woman who never asks for help. ( ấy một người phụ nữ độc lập mạnh mẽ, không bao giờ nhờ vả ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Fierce (tính từ): dữ dội, hung dữ.
    • The lion gave a fierce roar. (Con sư tử gầm lên một tiếng dữ dội.)
  • Fierceness (danh từ): sự dữ dội, sự mãnh liệt.
    • The fierceness of the storm surprised everyone. (Sự dữ dội của cơn bão khiến mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Ferociously: một cách hung dữ, dữ tợn (nhấn mạnh sự tàn bạo).
    • The wolf attacked ferociously. (Con sói tấn công một cách hung dữ.)
  • Intensely: một cách mãnh liệt, sâu sắc (nhấn mạnh cường độ cảm xúc).
    • He stared intensely at the painting. (Anh ấy nhìn chằm chằm một cách mãnh liệt vào bức tranh.)
  • Vigorously: một cách mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng.
    • She defended her opinion vigorously. ( ấy bảo vệ ý kiến của mình một cách mạnh mẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "fiercely", nhưng thường kết hợp với các động từ như "fight", "defend", "argue" để tạo thành các cụm mang nghĩa mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan
  • "Fiercely proud": tự hào mãnh liệt (thường dùng để chỉ niềm tự hào sâu sắc, không lay chuyển).
    • They are fiercely proud of their cultural heritage. (Họ tự hào mãnh liệt về di sản văn hóa của mình.)