frizzly

/'frizli/ Cách viết khác : (frizzy) /'frizi/
tính từ
  1. uốn quăn, uốn thành búp (tóc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

frizzly
Her hair is frizzly and full of tight curls.