frizzle
/'frizl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm (tóc) quăn tít, uốn (tóc) thành những lọn nhỏ và chặt: Hành động làm cho tóc trở nên quăn, xoăn rất chặt, thường thành những lọn nhỏ.
- Rán (thức ăn) xèo xèo cho đến khi giòn và cong lại: Phương pháp nấu ăn, thường là chiên, làm cho thức ăn (như thịt xông khói) co lại, cong queo và trở nên giòn, phát ra tiếng xèo xèo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She used a small iron to frizzle her hair into tight curls. (Cô ấy dùng một cái kẹp nhỏ để uốn tóc thành những lọn xoăn tít.)
- Frizzle the bacon until it is crisp and curly. (Hãy rán thịt xông khói cho đến khi nó giòn và cong lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to frizzle up": (thường dùng trong nấu ăn) co lại và trở nên giòn, cong queo hoàn toàn do nhiệt.
- The edges of the pancake began to frizzle up in the hot oil. (Mép của chiếc bánh kếp bắt đầu co lại và giòn lên trong dầu nóng.)
Biến thể và từ gần giống
Frizz (động từ/danh từ): Làm xù hoặc quăn nhẹ (tóc); tình trạng tóc khô xơ và quăn không đều.
- The humidity made her hair frizz. (Độ ẩm làm tóc cô ấy bị xù.)
Frizzy (tính từ): (Tóc) khô, xơ và quăn thành những lọn nhỏ, rối.
- She has naturally frizzy hair. (Cô ấy có mái tóc tự nhiên dạng xoăn xù.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa làm quăn tóc: Crimp (uốn thành sóng nhỏ), curl (làm xoăn).
- Đối với nghĩa rán giòn: Sizzle (rán/xào xèo xèo), fry until crisp (rán cho đến khi giòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Frizzle out: (Ít phổ biến) có thể chỉ việc kết thúc một cách yếu ớt hoặc không thành công, giống như một thứ gì đó "cháy xèo xèo rồi tắt".
- Their plans for the party just frizzled out in the end. (Kế hoạch tổ chức tiệc của họ cuối cùng cũng chẳng đi đến đâu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "frizzle".
ngoại động từ
- uốn (tóc) thành búp
nội động từ
- uốn thành búp (tóc)
động từ
- rán xèo xèo