frizzle

/'frizl/
danh từ
  1. tóc quăn, tóc uốn
ngoại động từ
  1. uốn (tóc) thành búp
nội động từ
  1. uốn thành búp (tóc)
động từ
  1. rán xèo xèo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

frizzle
Her hair frizzles in the humid summer air.