filable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể xe chỉ, có thể kéo sợi: Chỉ tính chất của một vật liệu (thường là sợi thô như len, bông, sợi tổng hợp) có thể được kéo dài và xoắn lại để tạo thành chỉ hoặc sợi dùng trong dệt may.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La laine de ce mouton est particulièrement filable. (Len của con cừu này đặc biệt có thể kéo sợi được.)
- Cette nouvelle fibre synthétique est très filable. (Sợi tổng hợp mới này rất có thể xe chỉ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "matière première filable": nguyên liệu thô có thể kéo sợi.
- Le coton est une matière première filable essentielle pour l'industrie textile. (Bông là một nguyên liệu thô có thể kéo sợi thiết yếu cho ngành công nghiệp dệt may.)
Biến thể và từ gần giống
Filer (động từ): kéo sợi, xe chỉ.
- Elle sait filer la laine. (Cô ấy biết kéo sợi len.)
Filature (danh từ): sự kéo sợi; nhà máy kéo sợi.
- Il travaille dans une filature de coton. (Anh ấy làm việc trong một nhà máy kéo sợi bông.)
Fil (danh từ): sợi, chỉ.
- Un fil de soie. (Một sợi tơ.)
Từ đồng nghĩa
- Textile (tính từ): có thể dệt được (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khả năng kéo sợi).
- Ductile (tính từ): dẻo, có thể kéo dài (thường dùng cho kim loại, nhưng đôi khi dùng ẩn dụ cho sợi).
Từ trái nghĩa
- Infilable (tính từ): không thể kéo sợi.
- Certaines fibres trop courtes sont infilables. (Một số sợi quá ngắn thì không thể kéo sợi được.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "filable" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp (dệt may, sản xuất sợi) hoặc nông nghiệp (chăn nuôi lấy len). Đây không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
tính từ
- có thể xe chỉ, có thể kéo sợi