falbala

/'fælbələ/
danh từ giống đực
  1. trang sức lòe loẹt
  2. (sử học) diềm xếp nếp (ở gấu áo, ở màn cửa...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "falbala"

falbala
Une dame du XVIIIe siècle porte une robe avec un falbala élaboré au bord de la jupe.