falbala

/'fælbələ/
Học thuật
Thân thiện
falbala

Une dame du XVIIIe siècle porte une robe avec un falbala élaboré au bord de la jupe.

Từ "falbala" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực (le falbala) những nghĩa chính như sau:

Ví dụ sử dụng:
  • Sử dụng cơ bản:

    • "Elle a ajouté un falbala à sa robe." ( ấy đã thêm một diềm xếp nếp vào chiếc váy của mình.)
  • Sử dụng nâng cao:

    • "Le designer a choisi des falbalas extravagants pour sa nouvelle collection." (Nhà thiết kế đã chọn những diềm xếp nếp lòe loẹt cho bộ sưu tập mới của mình.)
Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Ruché: Có nghĩa là "xếp nếp" nhưng thường chỉ về những nếp xếp nhỏ, không cầu kỳ như "falbala".
  • Ornement: Nghĩa là "trang trí", từ này có thể được sử dụng để chỉ bất kỳ loại trang sức nào trên trang phục hay đồ vật.
Cách sử dụng khác nhau:
  • Trong ngữ cảnh thời trang, "falbala" có thể ám chỉ đến phong cách hoặc xu hướng cụ thể, thường liên quan đến sự cầu kỳ nổi bật.
  • Trong nghệ thuật trang trí nội thất, từ này có thể được sử dụng để mô tả các chi tiết trang trí phức tạp trên rèm cửa hoặc đồ nội thất.
Thành ngữ cụm động từ liên quan:
  • Hiện tại không thành ngữ nổi bật nào liên quan đến "falbala", nhưng từ này có thể được sử dụng trong các cụm từ để nhấn mạnh sự cầu kỳ hoặc sự chú ý đến chi tiết trong thiết kế hay trang phục.
Lưu ý phân biệt:

Khi sử dụng "falbala", bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm. Nếu bạn nói về thời trang, bạn có thể muốn nhấn mạnh tính cầu kỳ, trong khi nếu nói về nội thất, bạn có thể muốn nhấn mạnh đến sự tinh tế duyên dáng.

falbala

Une dame du XVIIIe siècle porte une robe avec un falbala élaboré au bord de la jupe.

danh từ giống đực
  1. trang sức lòe loẹt
  2. (sử học) diềm xếp nếp (ở gấu áo, ở màn cửa...)

Từ gần giống

Từ chứa "falbala"