valable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có giá trị: Dùng để chỉ một thứ gì đó có ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc chất lượng đáng kể.
- Còn giá trị, còn hiệu lực: Dùng để chỉ một tài liệu, quy định, hoặc thỏa thuận vẫn có hiệu lực pháp lý hoặc vẫn được công nhận trong một khoảng thời gian nhất định.
- Chấp nhận được, hợp lý: Dùng để chỉ một lý do, lập luận hoặc giải thích được coi là đủ thuyết phục và có thể chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son conseil est très valable. (Lời khuyên của anh ấy rất có giá trị.)
- Mon billet de train est valable jusqu'à demain. (Vé tàu của tôi còn hiệu lực đến ngày mai.)
- Il a présenté une excuse valable pour son absence. (Anh ấy đã đưa ra một lý do chấp nhận được cho sự vắng mặt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Valable pour...": Có hiệu lực cho một mục đích, địa điểm hoặc thời gian cụ thể.
- Ce coupon est valable pour un mois. (Phiếu giảm giá này có hiệu lực trong một tháng.)
- Ce permis est valable pour toute l'Europe. (Giấy phép này có hiệu lực trên toàn châu Âu.)
"Rendre valable": Làm cho có giá trị hoặc có hiệu lực.
- La signature du directeur rend le contrat valable. (Chữ ký của giám đốc làm cho hợp đồng có hiệu lực.)
Biến thể và từ gần giống
Invalable (adj): Không có giá trị, không còn hiệu lực.
- Cette carte d'identité est invalable. (Chứng minh nhân dân này không còn hiệu lực.)
Valablement (adv): Một cách có giá trị, một cách hợp lệ.
- Il a valablement justifié son choix. (Anh ấy đã biện minh cho lựa chọn của mình một cách hợp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Utile: Hữu ích.
- Efficace: Hiệu quả.
- Valide: Hợp lệ, có hiệu lực (thường dùng cho giấy tờ).
- Acceptable: Có thể chấp nhận được.
Từ trái nghĩa
- Inutile: Vô ích.
- Inefficace: Không hiệu quả.
- Périmé: Hết hạn.
- Inacceptable: Không thể chấp nhận được.
tính từ
- có giá trị
- Oeuvre valabletác phẩm có giá trị
- còn giá trị, còn hiệu lực
- Passeport qui n'est plus valablehộ chiếu không còn giá trị
- chấp nhận được
- Un motif valablelý do chấp nhận được