volable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể mất trộm, có thể mất cắp: Dùng để mô tả một vật, một tài sản có tính chất dễ bị đánh cắp, có thể trở thành mục tiêu của trộm cắp.
- Dễ bị mất trộm, dễ bị mất cắp: Dùng để mô tả một người có đặc điểm là dễ bị mất đồ, dễ trở thành nạn nhân của trộm cắp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les bijoux sont des objets particulièrement volables. (Trang sức là những vật đặc biệt dễ bị mất trộm.)
- Dans cette foule, soyez vigilant, vous êtes volable. (Trong đám đông này, hãy cẩn thận, anh rất dễ bị mất cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Choses volables": Cụm danh từ chỉ những thứ, những vật có thể bị đánh cắp.
- Il ne faut pas laisser de choses volables dans la voiture. (Không nên để những thứ dễ bị mất trộm trong xe ô tô.)
"Personne volable": Cụm danh từ chỉ một người dễ bị mất đồ, dễ bị trộm cắp.
- Avec son sac ouvert, elle est une personne volable. (Với chiếc túi mở toang, cô ấy là một người dễ bị mất cắp.)
Biến thể và từ gần giống
Vol (danh từ): Hành động ăn cắp, vụ trộm.
- Il a été accusé de vol. (Anh ta bị buộc tội trộm cắp.)
Voleur/voleuse (danh từ): Kẻ trộm, người ăn cắp.
- La police a arrêté le voleur. (Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm.)
Từ đồng nghĩa
- Dérobable: Có thể bị lấy trộm (từ ít phổ biến hơn).
- Susceptible d'être volé: Có khả năng bị đánh cắp (cụm từ giải thích).
Lưu ý
- Từ hiếm: "Volable" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng cách diễn đạt dài hơn như "qui peut être volé" (có thể bị đánh cắp) hoặc "facile à voler" (dễ bị đánh cắp).
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh mang tính chất phân tích, mô tả đặc điểm hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có thể mất trộm, có thể mất cắp
- Choses volablesvật có thể mất trộm
- dễ bị mất trộm, dễ bị mất cắp
- Personne volablengười dễ bị mất cắp