volable

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) có thể mất trộm, có thể mất cắp
    • Choses volables
      vật có thể mất trộm
  2. dễ bị mất trộm, dễ bị mất cắp
    • Personne volable
      người dễ bị mất cắp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

volable
Un sac à dos laissé sans surveillance est un objet volable.