fils

Học thuật
Thân thiện
fils

Un jeune fils aide son père à jardiner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con trai: Người con là nam giới trong quan hệ với cha mẹ ruột hoặc cha mẹ nuôi.
    • Con, cháu: Cách xưng hô thân mật, trìu mến của người lớn tuổi với người trẻ tuổi.
    • Người con (của một vùng đất, một dân tộc): Chỉ những người sinh ra thuộc về một nơi chốn, một cộng đồng cụ thể.
    • (Văn học) Sản phẩm, kết quả đẻ ra: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ cái gì đó được sinh ra, tạo ra từ một nguồn gốc.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa con trai:

    • Il a deux fils et une fille. (Anh ấy hai con trai một con gái.)
    • C'est mon fils adoptif. (Đâycon trai nuôi của tôi.)
  • Nghĩa con, cháu (xưng hô):

    • Viens ici, mon fils. (Lại đây nào, cháu của ta/con của ta ơi.)
  • Nghĩa người con của một vùng đất:

    • Les fils du pays sont revenus pour reconstruire le village. (Những người con của quê hương đã trở về để xây dựng lại làng.)
  • Nghĩa văn học (sản phẩm, kết quả):

    • La paix est le fils de la compréhension mutuelle. (Hòa bìnhđứa con của sự thấu hiểu lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être fils de ses oeuvres: Tự thân lập nghiệp, thành công nhờ chính công sức của mình.
    • Il n'a hérité de rien, il est vraiment fils de ses oeuvres. (Anh ta không được thừa kế , anh ta thực sự tự thân lập nghiệp.)
Biến thể từ liên quan
  • Fils adoptif (cụm danh từ): con trai nuôi.
  • Fils à papa (cụm danh từ, khẩu ngữ): con nhà giàu, con ông cháu cha (mang sắc thái chê bai).
  • Fils de famille (cụm danh từ): con nhà gia thế, con nhà danh giá.
  • Petit-fils (danh từ): cháu trai.
  • Beau-fils (danh từ): con trai riêng của vợ/chồng; con rể.
Từ đồng nghĩa
  • Garçon (trong một số ngữ cảnh gia đình): con trai.
  • Enfant (khi chỉ giới tính nam): đứa trẻ, con (trai).
Cụm từ cố định thành ngữ
  • Le Fils de l'homme: (trong Kinh Thánh) Chúa Giê-xu, Con Người.
  • Les fils d'Apollon: (văn chương) các thi sĩ, nhà thơ (Apollonthần nghệ thuật, ánh sáng trong thần thoại Hy Lạp).
  • Les fils de la nuit: (văn chương) những kẻ độc ác, những kẻ của bóng tối.
fils

Un jeune fils aide son père à jardiner.

danh từ giống đực
  1. con trai
    • Avoir deux fils et une fille
      hai con trai một con gái
    • Fils adoptif
      con trai nuôi
  2. con, cháu
    • Mon fils
      cháu của tôi ơi
    • Les fils du pays
      những người con của xứ sở
  3. (văn học) con đẻ
    • Le talent, fils du labeur
      tài năng, con đẻ của sự khổ công lao động
    • être fils de ses oeuvres
      tự lực làm nên
    • fils à papa
      con nhà giàu sang, con nhà quyền quý
    • fils de famille
      xem famille
    • le fils de h'homme
      chúa Giê-xu;
    • les fils d'Apollon
      thi sĩ
    • les fils de la nuit
      những kẻ độc ác