filiale

Học thuật
Thân thiện
filiale

Une filiale de l'entreprise ouvre un nouveau bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Công ty con: Một công ty được kiểm soát bởi một công ty khác (gọi là công ty mẹ) thông qua việc sở hữu phần lớn cổ phần hoặc quyền biểu quyết.
    • Chi nhánh, trụ sở phụ: Một văn phòng hoặc cơ sở hoạt động thuộc về phụ thuộc vào một tổ chức chínhmột địa điểm khác.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) con cái: Liên quan đến mối quan hệ của một người con đối với cha mẹ mình, thể hiện lòng hiếu thảo, sự tôn kính hoặc bổn phận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Notre entreprise a ouvert une nouvelle filiale en Asie. (Công ty của chúng tôi đã mở một công ty con mớichâu Á.)
    • La filiale de la banque dans cette ville est très petite. (Chi nhánh ngân hàngthành phố này rất nhỏ.)
  • Tính từ:

    • Il a un profond respect filial pour ses parents. (Anh ấy có lòng tôn kính cha mẹ sâu sắc.)
    • Le devoir filial est une valeur importante dans de nombreuses cultures. (Bổn phận làm con là một giá trị quan trọng trong nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Société filiale": Cụm từ phổ biến để chỉ "công ty con".

    • Le groupe a créé une société filiale spécialisée dans les énergies renouvelables. (Tập đoàn đã thành lập một công ty con chuyên về năng lượng tái tạo.)
  • "Piété filiale": Lòng hiếu thảo (một khái niệm quan trọng trong văn hóa Á Đông).

    • La piété filiale est au cœur de la philosophie confucéenne. (Lòng hiếu thảotrung tâm của triếtNho giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Filialement (trạng từ): Một cách hiếu thảo, như một người con.

    • Il obéit filialement aux souhaits de son père. (Anh ấy vâng lời cha một cách hiếu thảo.)
  • Filialité (danh từ giống cái): Tình con cái, mối quan hệ con cái.

    • La filialité est un lien fondamental. (Quan hệ cha mẹ - con cáimột mối liên hệ cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (công ty con): succursale (chi nhánh), antenne (văn phòng đại diện).
  • Tính từ (thuộc về con cái): aucun synonyme direct en français. Có thể diễn đạt bằng "de fils/fille" hoặc "relatif aux enfants".
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Être une filiale à 100%: Là một công ty con được sở hữu toàn bộ (100% vốn).
    • Cette usine est une filiale à 100% du groupe allemand. (Nhà máy nàymột công ty con được sở hữu 100% bởi tập đoàn Đức.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "filiale". Tuy nhiên, các khái niệm liên quan đến "piété filiale" (lòng hiếu thảo) thường xuất hiện trong các câu châm ngôn hoặc văn học.
filiale

Une filiale de l'entreprise ouvre un nouveau bureau.

  1. xem filial