foliole

/'floulioul/
Học thuật
Thân thiện
foliole

Une foliole de cette feuille composée a une forme ovale et une couleur vert vif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lá chét: Trong thực vật học, "foliole" là một phần của kép, tức là mỗi đơn vị nhỏ, thường hình dạng giống một chiếc , tạo nên toàn bộ phiến của một chiếc kép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La feuille de trèfle est composée de trois folioles. ( cỏ ba lá được cấu tạo bởi ba lá chét.)
    • Chaque foliole de cette fougère a une forme allongée. (Mỗi lá chét của cây dương xỉ này hình dạng thuôn dài.)
    • Il faut observer la nervation sur chaque foliole. (Cần quan sát hệ gân trên từng lá chét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foliole imparipennée": lá chét của kép lẻ ( kép có một lá chétđỉnh).

    • Le rosier a des feuilles à folioles imparipennées. (Cây hoa hồng những chiếc với các lá chét dạng lẻ.)
  • "foliole terminale": lá chét tận cùng (lá chétvị trí cuối cùng của cuống chính).

    • La foliole terminale est souvent plus grande que les autres. (Lá chét tận cùng thường lớn hơn những lá chét khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Foliolé, foliolée (tính từ): lá chét, được cấu tạo bởi các lá chét.

    • Une feuille foliolée (một chiếc lá chét).
  • Foliole đôi khi có thể được dùng trong các ngữ cảnh ẩn dụ hoặc cổ điển để chỉ một phần nhỏ hoặc một mảnh của một tổng thể, nhưng cách dùng này rất hiếm.

Từ đồng nghĩa
  • Lame (danh từ giống cái): phiến (nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ phần phẳng của , không nhất thiếtmột phần của kép).
  • Division d'une feuille composée (cụm từ): phần chia của một kép (cách giải thích chính xác nhưng dài dòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành, không cấu trúc động từ kép phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foliole" trong tiếng Pháp.)

foliole

Une foliole de cette feuille composée a une forme ovale et une couleur vert vif.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) lá chét

Từ chứa "foliole"

Từ có nhắc đến "foliole"