fill-in
/'filin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thay thế tạm thời: Một người thực hiện công việc hoặc vai trò của người khác trong một khoảng thời gian ngắn, thường khi người đó vắng mặt.
- Vật thay thế tạm thời: Một thứ được dùng để thay thế cho thứ khác trong một thời gian ngắn.
- Bản tóm tắt thông tin: Một bản tóm tắt ngắn gọn, cung cấp những thông tin cần thiết để ai đó nắm bắt tình hình hoặc vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher was sick, so they hired a fill-in for the week. (Giáo viên bị ốm, vì vậy họ đã thuê một người thay thế trong tuần.)
- This magazine article is a good fill-in on the current political crisis. (Bài báo trên tạp chí này là một bản tóm tắt tốt về cuộc khủng hoảng chính trị hiện tại.)
- We use these temporary workers as summer fill-ins. (Chúng tôi sử dụng những nhân viên tạm thời này như những người thay thế cho mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a fill-in for someone": đóng vai trò là người thay thế cho ai đó.
- She agreed to act as a fill-in for the manager while he was on vacation. (Cô ấy đồng ý đóng vai trò thay thế cho quản lý trong khi ông ấy đi nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stand-in (n): Người đóng thế, người thay thế tạm thời (thường dùng trong lĩnh vực giải trí hoặc các tình huống cụ thể).
- The actor used a stand-in for the dangerous stunt. (Nam diễn viên đã sử dụng một người đóng thế cho cảnh nguy hiểm.)
- Substitute (n/v): Người/vật thay thế; hành động thay thế. (Từ này có phạm vi sử dụng rộng hơn và trang trọng hơn "fill-in").
- We need to find a substitute teacher. (Chúng ta cần tìm một giáo viên dạy thay.)
Từ đồng nghĩa
- Replacement: Người/vật thay thế.
- Stopgap: Giải pháp tạm thời, người thay thế tạm thời.
- Temporary worker: Nhân viên tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fill in (cụm động từ): Điền vào (mẫu đơn), thay thế tạm thời, cung cấp thông tin chi tiết.
- Please fill in this application form. (Xin hãy điền vào mẫu đơn xin việc này.)
- Can you fill in for me at the meeting tomorrow? (Bạn có thể thay tôi dự cuộc họp ngày mai không?)
- Could you fill me in on what happened? (Bạn có thể cho tôi biết chi tiết về chuyện đã xảy ra không?)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng danh từ "fill-in")
danh từ
- cái thay thế; người thay thế
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bản tóm tắt những sự việc cần thiết (của một vấn đề đang bàn...)