filling

/'filiɳ/
Học thuật
Thân thiện
filling

The dentist placed a silver filling in the patient's molar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật liệu dùng để lấp đầy một khoảng trống hoặc hốc: Chất liệu được đưa vào một không gian để làm đầy .
    • Lớp nhân bên trong bánh ngọt, bánh mì kẹp, v.v.: Hỗn hợp thức ăn (như kem, trái cây, thịt) được đặt bên trong bánh, bánh ngọt hoặc sandwich.
    • Vật liệu trám răng: Chất liệu (như kim loại, composite) được nha sĩ đặt vào lỗ sâu răng đã được làm sạch để khôi phục hình dạng chức năng của răng.
    • Hành động làm đầy: Quá trình đổ đầy, bơm đầy hoặc lấp đầy một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This pillow has a soft down filling. (Chiếc gối này lớp ruột lông mềm mại.)
    • My favorite part of the pie is the apple filling. (Phần tôi thích nhất của chiếc bánh lớp nhân táo.)
    • I need to go to the dentist to get a filling. (Tôi cần đến nha sĩ để trám một chiếc răng.)
    • The filling of the swimming pool will take several hours. (Việc bơm nước đầy bể bơi sẽ mất vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filling station": Trạm xăng (nơi cung cấp nhiên liệu cho xe cộ).
  • "To have a filling meal": Ăn một bữa no nê, thỏa mãn.
    • The stew was very hearty and filling. (Món hầm rất đậm đà no bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fill (động từ): Làm đầy, lấp đầy.
    • Please fill the glass with water. (Làm ơn rót đầy nước vào ly.)
  • Filler (danh từ): Chất độn; vật liệu hoặc từ ngữ dùng để lấp đầy khoảng trống.
  • Filling station (danh từ, từ ghép): Trạm xăng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật liệu lấp đầy):
    • Padding: Lớp đệm, vật liệu độn.
    • Stuffing: Nhồi, nhân (đặc biệt cho thực phẩm).
  • Danh từ (trám răng):
    • Dental restoration: Phục hình răng.
    • Stopping (từ thông tục Anh): Vật trám răng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "filling")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "filling")

filling

The dentist placed a silver filling in the patient's molar.

danh từ
  1. sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm (quả bóng...)
  2. sự lấp đầy, sự đắp đầy, sự hàn (răng)
  3. sự bổ nhiệm
    • filling of a vacancy
      sự bổ nhiệm vào một chức vụ khuyết
  4. sự choán, sự chiếm hết (chỗ)
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món thịt nhồi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "filling"

Từ có nhắc đến "filling"