filthiness
/filθinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất bẩn thỉu, tình trạng dơ dáy: Trạng thái cực kỳ bẩn, đầy chất bẩn hoặc rác rưởi gây khó chịu.
- Tính tục tĩu, sự ô trọc: Sự đồi bại, thô tục về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The filthiness of the abandoned building was overwhelming. (Tình trạng bẩn thỉu của tòa nhà bỏ hoang thật kinh khủng.)
- He was appalled by the moral filthiness depicted in the corrupt politician's actions. (Anh ấy kinh hoàng trước sự ô trọc về đạo đức được thể hiện trong hành động của vị chính trị gia tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the filthiness of sin": sự ô uế của tội lỗi (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức để mô tả bản chất đồi bại).
- The preacher spoke about the filthiness of sin that corrupts the soul. (Vị mục sư nói về sự ô uế của tội lỗi làm tha hóa tâm hồn.)
Biến thể và từ gần giống
Filthy (adj): bẩn thỉu, dơ dáy; tục tĩu.
- He wore a filthy shirt. (Anh ta mặc một chiếc áo bẩn thỉu.)
- That was a filthy joke. (Đó là một trò đùa tục tĩu.)
Filth (n): rác rưởi, chất bẩn; điều tục tục, đồi bại.
- The alley was full of filth. (Con hẻm đầy rác rưởi.)
- His mind is full of filth. (Đầu óc anh ta đầy những điều tục tục.)
Từ đồng nghĩa
- Dirtiness: sự bẩn thỉu.
- Squalor: cảnh nghèo khổ bẩn thỉu.
- Impurity: sự không trong sạch, sự ô uế (về vật chất hoặc tinh thần).
- Obscenity: sự tục tĩu, sự thô tục.
- Depravity: sự đồi bại, sự sa đọa.
Thành ngữ liên quan
- "Wallowing in filthiness": đắm chìm trong sự bẩn thỉu/đồi bại.
- The corrupt regime was wallowing in moral filthiness. (Chế độ tham nhũng đang đắm chìm trong sự đồi bại về đạo đức.)
danh từ
- tính chất bẩn thỉu, tính chất dơ dáy
- tính tục tĩu, tính thô tục, tính ô trọc