filtrate

/'filtrit/
Học thuật
Thân thiện
filtrate

The scientist carefully collects the clear filtrate in a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phần lọc, chất lọc: Chất lỏng hoặc khí đã được đi qua một bộ lọc để loại bỏ các hạt rắn hoặc tạp chất không mong muốn.
    • Dịch lọc: Trong hóa học sinh học, chỉ phần dung dịch thu được sau quá trình lọc.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Lọc: Hành động cho một chất đi qua bộ lọc để tách các thành phần. (Nghĩa này thường được diễn đạt bằng động từ "filter").
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The clear filtrate was collected in a beaker for analysis. (Phần nước lọc trong suốt được thu vào cốc để phân tích.)
    • After the experiment, we compared the original mixture with the filtrate. (Sau thí nghiệm, chúng tôi so sánh hỗn hợp ban đầu với phần chất lọc.)
  • Động từ:

    • The solution needs to be filtrated to remove solid particles. (Dung dịch cần được lọc để loại bỏ các hạt rắn.) (Lưu ý: "filtered" từ thông dụng hơn trong ngữ cảnh này).
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phòng thí nghiệm: "Filtrate" thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật để chỉ sản phẩm của quá trình lọc, đối lập với "residue" (phần cặn/ còn lại trên bộ lọc).
    • The filtrate contained the dissolved salts, while the residue was mostly sand. (Phần dịch lọc chứa các muối đã hòa tan, trong khi phần cặn chủ yếu cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Filter (động từ & danh từ): Lọc; bộ lọc. Đây từ phổ biến tổng quát hơn.

    • We need to filter the coffee. (Chúng ta cần lọc cà phê.)
  • Filtration (danh từ): Quá trình lọc.

    • Water purification involves several stages of filtration. (Làm sạch nước bao gồm nhiều giai đoạn lọc.)
  • Permeate (động từ): Thấm qua, lọc qua. Nhấn mạnh vào sự thẩm thấu của chất lỏng.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Effluent (dòng chảy ra, thường từ quy trình công nghiệp), permeate (chất thấm qua).
  • Động từ: Strain (lọc qua rây), sieve (sàng), percolate (lọc thấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Filter out (cụm động từ): Lọc ra, loại bỏ bằng cách lọc.
    • The charcoal filter filters out impurities from the water. (Bộ lọc than hoạt tính lọc ra các tạp chất từ nước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "filtrate".

filtrate

The scientist carefully collects the clear filtrate in a beaker.

danh từ
  1. phần lọc, phần nước lọc ra
động từ
  1. (như) filter

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "filtrate"