finagle
/fi'neigl/ Cách viết khác : (fenagle) /fi'neiglə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lừa bịp, lừa gạt: Hành động đạt được điều gì đó thông qua mánh khóe, sự xảo quyệt hoặc thủ đoạn không trung thực, thường là bằng cách thuyết phục hoặc thao túng người khác.
- Xoay sở, vận động (một cách khéo léo và đôi khi không chính đáng): Dùng để chỉ việc khéo léo sắp xếp hoặc đạt được một kết quả mong muốn, thường ngụ ý sự láu cá hoặc lợi dụng tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He tried to finagle a discount from the salesman. (Anh ta cố gắng lừa để được giảm giá từ người bán hàng.)
- She managed to finagle her way into the exclusive party. (Cô ấy đã xoay sở để lọt vào bữa tiệc độc quyền.)
- Don't let him finagle you into doing his work. (Đừng để hắn lừa bịp bạn làm việc của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to finagle something out of someone": lừa lấy được cái gì từ ai.
- He finagled a free lunch out of his colleague. (Hắn lừa được một bữa trưa miễn phí từ đồng nghiệp.)
- "to finagle one's way into/out of something": khéo léo (và thường không trung thực) để được vào hoặc thoát khỏi một tình huống.
- She finagled her way out of the boring meeting. (Cô ấy đã khéo léo thoát khỏi cuộc họp chán ngắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fenagle (động từ): Cách viết biến thể khác của "finagle", cùng nghĩa.
- Finagler (danh từ): người hay lừa bịp, người xảo quyệt.
Từ đồng nghĩa
- Scheme: mưu mô, lập kế hoạch (thường xấu).
- Wangle: xoay xở, vận động (một cách khéo léo, đôi khi gian lận).
- Maneuver: vận động, thao túng.
- Trick: lừa gạt, đánh lừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ cố định để tạo thành phrasal verb, mà thường được dùng với cấu trúc "finagle something" hoặc "finagle someone into doing something".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "finagle".)
động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bịp, lừa bịp