manage
/'mænidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Quản lý, trông nom, điều hành: Chỉ việc chịu trách nhiệm kiểm soát, vận hành hoặc chăm sóc một tổ chức, công việc hoặc một nhóm người.
- Chế ngự, kiểm soát, dạy bảo: Chỉ việc kiểm soát một người, con vật hoặc tình huống khó khăn.
- Xoay xở, giải quyết, đối phó: Chỉ việc tìm ra cách để đối mặt hoặc xử lý thành công một vấn đề, tình huống hoặc nhiệm vụ.
- Sử dụng, dùng: Chỉ việc vận hành hoặc sử dụng một thứ gì đó, thường là một công cụ.
Nội động từ:
- Xoay sở, đối phó, tìm được cách: Chỉ việc thành công trong một hoàn cảnh khó khăn hoặc với nguồn lực hạn chế.
- Đạt được kết quả, đạt mục đích: Chỉ việc hoàn thành một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- She manages a team of ten people. (Cô ấy quản lý một nhóm mười người.)
- It's hard to manage my time effectively. (Thật khó để quản lý thời gian của tôi một cách hiệu quả.)
- I don't know how she manages all that stress. (Tôi không biết làm sao cô ấy xoay xở được với tất cả áp lực đó.)
- Can you manage that heavy box? (Anh có xoay xở được cái hộp nặng đó không?)
Nội động từ:
- We don't have much money, but we manage. (Chúng tôi không có nhiều tiền, nhưng chúng tôi vẫn xoay sở được.)
- Don't worry, we'll manage somehow. (Đừng lo, chúng ta sẽ tìm được cách xoay sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to manage to do something": Xoay sở để làm được điều gì đó, thường là một việc khó khăn.
- He managed to finish the project on time. (Anh ấy đã xoay sở để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- "manage without (something/someone)": Xoay sở được mà không cần (cái gì/ai đó).
- I can manage without your help. (Tôi có thể xoay sở được mà không cần sự giúp đỡ của anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Management (n): Sự quản lý, ban quản lý.
- Good management is key to a company's success. (Sự quản lý tốt là chìa khóa cho thành công của công ty.)
- Manager (n): Người quản lý, giám đốc.
- She is the manager of the store. (Cô ấy là quản lý của cửa hàng.)
- Manageable (adj): Có thể quản lý được, có thể xoay xở được.
- The workload is manageable. (Khối lượng công việc là có thể xoay xở được.)
Từ đồng nghĩa
- Administer (v): Điều hành, quản trị (mang tính chính thức, hệ thống).
- Handle (v): Xử lý, đối phó (một tình huống hoặc vấn đề cụ thể).
- Cope with (v): Đương đầu, đối phó (với khó khăn, áp lực).
- Supervise (v): Giám sát, giám thị (công việc hoặc người khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Manage up: (Trong công việc) Chủ động quản lý mối quan hệ với cấp trên của mình.
- A good employee knows how to manage up effectively. (Một nhân viên giỏi biết cách quản lý cấp trên một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- Manage to make ends meet: Xoay sở để đủ sống, cân đối thu chi.
- With rising prices, it's hard to manage to make ends meet. (Với giá cả leo thang, thật khó để xoay sở đủ sống.)
ngoại động từ
- quản lý, trông nom
- to manage a bankquản lý một nhà ngân hàng
- to manage a householdtrông nom công việc gia đình
- chế ngự, kiềm chế; điều khiển, sai khiến, dạy dỗ, dạy bảo
- I cannot manage that horsetôi không thể nào chế ngự nổi con ngựa kia
- a child very difficult to managemột đứa trẻ khó dạy (bảo)
- thoát khỏi, gỡ khỏi; xoay xở được, giải quyết được
- how could you manage that bisiness?anh làm thế nào để có thể giải quyết được vấn đề ấy?
- dùng, sử dụng
- how do you manage those levers?anh sử dụng những cái đòn bẫy này thế nào?
- can you manage another bottle?anh có thể làm thêm một chai nữa không?
nội động từ
- đạt kết quả, đạt mục đích, xoay sở được, tìm được cách
- he knows how to managenó biết cách xoay sở, nó biết cách giải quyết