financier
/fai'nænsiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuyên gia tài chính: Một người có chuyên môn và kỹ năng trong các giao dịch tài chính quy mô lớn, thường liên quan đến đầu tư, ngân hàng hoặc quản lý vốn.
- Nhà tài phiệt, nhà tư bản tài chính: Một người kiểm soát hoặc cung cấp một lượng vốn rất lớn cho các doanh nghiệp hoặc dự án, thường có ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế.
- Người cung cấp vốn, người bỏ vốn: Một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp tiền cho một doanh nghiệp hoặc dự án.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Cung cấp tài chính, tài trợ: Hành động cung cấp hoặc quản lý nguồn vốn cho một hoạt động.
- Thao túng tài chính một cách không đạo đức: (Thường dùng theo nghĩa tiêu cực) Hành động tiến hành các hoạt động tài chính theo cách lừa đảo hoặc không trung thực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He worked as a financier for a major investment bank. (Ông ấy từng làm chuyên gia tài chính cho một ngân hàng đầu tư lớn.)
- The project attracted several wealthy financiers. (Dự án đã thu hút được một số nhà tài phiệt giàu có.)
- We need to find a financier for our startup. (Chúng tôi cần tìm một nhà đầu tư cho công ty khởi nghiệp của mình.)
Động từ:
- They managed to financier the entire expedition. (Họ đã xoay xở để tài trợ cho toàn bộ chuyến thám hiểm.)
- He was accused of financiering the deal through fraudulent means. (Anh ta bị cáo buộc thao túng thương vụ này bằng các thủ đoạn gian lận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to financier something away": Lừa lấy tiền, chiếm đoạt tiền thông qua thủ đoạn.
- The corrupt official financiered public funds away. (Viên chức tham nhũng đã chiếm đoạt ngân quỹ công.)
- "to financier someone out of something": Lừa ai đó để lấy cái gì (thường là tiền hoặc tài sản).
- The scam financiered many elderly people out of their life savings. (Vụ lừa đảo đã lừa nhiều người cao tuổi mất số tiền tiết kiệm cả đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Financial (adj): thuộc về tài chính.
- We need to review the financial report. (Chúng ta cần xem xét báo cáo tài chính.)
- Finance (n/v): tài chính; tài trợ.
- She works in finance. (Cô ấy làm trong ngành tài chính.)
- The bank agreed to finance the purchase. (Ngân hàng đồng ý tài trợ cho việc mua lại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Banker: chủ ngân hàng, nhà ngân hàng.
- Investor: nhà đầu tư.
- Capitalist: nhà tư bản.
- Tycoon: trùm tư bản, nhà tài phiệt (nhấn mạnh quyền lực và tầm ảnh hưởng).
- Động từ (nghĩa tài trợ):
- Fund: cấp vốn, tài trợ.
- Bankroll: (thông tục) bỏ tiền ra tài trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "financier" với tư cách động từ, do từ này ít được dùng ở dạng động từ. Các cấu trúc nâng cao như "financier away" hoặc "financier out of" đã được liệt kê ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "financier".)
danh từ
- chuyên gia tài chính
- nhà tư bản tài chính, nhà tài phiệt
- người xuất vốn, người bỏ vốn
nội động từ
- (thường), đuốm nhoét lạu chùi phuyễn ngoại động từ
- cung cấp tiền cho
- quản lý tài chính
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lừa đảo, lừa gạt
- to financier money awaylừa tiền
- to financier someone out of somethinglừa ai lấy cái gì