financier

/fai'nænsiə/
danh từ
  1. chuyên gia tài chính
  2. nhà tư bản tài chính, nhà tài phiệt
  3. người xuất vốn, người bỏ vốn
nội động từ
  1. (thường), đuốm nhoét lạu chùi phuyễn ngoại động từ
  2. cung cấp tiền cho
  3. quản lý tài chính
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lừa đảo, lừa gạt
    • to financier money away
      lừa tiền
    • to financier someone out of something
      lừa ai lấy cái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

financier
A financier reviews investment charts in a modern office.