finial

/'fainiəl/
Học thuật
Thân thiện
finial

A decorative finial sits atop the stone gatepost.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật trang trí đỉnh: Một đồ trang trí kiến trúc, thường được chạm khắc tinh xảo, được đặtđiểm cao nhất của một cấu trúc như mái nhà, tháp, cột, hoặc đồ nội thất.
    • Hình chạm đầu mái: Trong kiến trúc, đây phần trang tríchóp mái, đầu hồi, hoặc đỉnh của một tháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stone finial on the cathedral spire gleamed in the sun. (Hình chạm đá trên đỉnh tháp nhà thờ lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
    • The bedposts were topped with elegant wooden finials. (Các cột trụ giường được đỉnh đầu bằng những vật trang trí bằng gỗ thanh lịch.)
    • The architect designed a unique copper finial for the roof's peak. (Kiến trúc sư đã thiết kế một vật trang trí đỉnh bằng đồng độc đáo cho chóp mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acorn finial": Vật trang trí đỉnh hình quả đầu, một kiểu dáng phổ biến trên các cột trụ giường hoặc rèm cửa.
    • She chose acorn finials for the curtain rods to match the room's classic style. ( ấy chọn những vật trang trí đỉnh hình quả đầu cho thanh treo rèm để phù hợp với phong cách cổ điển của căn phòng.)
  • "Fleur-de-lis finial": Vật trang trí đỉnh hình hoa bách hợp, thường thấy trong kiến trúc Gothic.
    • The gate was crowned with a wrought-iron fleur-de-lis finial. (Cổng được đỉnh đầu bằng một vật trang trí đỉnh hình hoa bách hợp bằng sắt rèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Final (adj): Cuối cùng, kết thúc. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác về nghĩa cách dùng, chỉ cách phát âm tương tự).
  • Pinnacle (n): Đỉnh cao, chóp nhọn. (Có thể chỉ đỉnh điểm trừu tượng hoặc đỉnh kiến trúc, nhưng không nhất thiết một vật trang trí gắn thêm).
  • Spire (n): Tháp nhọn, chóp nhọn. (Chỉ toàn bộ cấu trúc tháp cao nhọn, trong khi "finial" phần trang trí trên đỉnh của ).
Từ đồng nghĩa
  • Crowning ornament: Đồ trang trí đỉnh.
  • Top ornament: Đồ trang trí trên đỉnh.
  • Apex ornament: Đồ trang tríchóp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

finial

A decorative finial sits atop the stone gatepost.

danh từ
  1. (kiến trúc) hình chạm đầu mái

Từ gần giống